Finance

Danh sách
SR:NYSE
Spire Inc
79,56 US$
+1,45%
(+1,14) 1 ngày
79,56 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SR...
Mở
78,58 US$
Cao
79,58 US$
Thấp
78,10 US$
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
527,22 N
Khối lượng
378,22 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
0,83 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,86
Cao nhất trong 52 tuần
95,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,84 US$
EPS
8,98 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
78,58 US$
Cao
79,58 US$
Thấp
78,10 US$
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
527,22 N
Khối lượng
378,22 N
Cổ tức
4,15%
Cổ tức hằng quý
0,83 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,86
Cao nhất trong 52 tuần
95,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,84 US$
EPS
8,98 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
59,12 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Spire Inc. is a regional public utility holding company based in St. Louis, Missouri. It provides natural gas service as a regulated utility; it also pursues other profit-making businesses. Its primary subsidiary, Laclede Gas Company, is the largest natural gas distribution utility in Missouri, serving about 631,000 residential, commercial and industrial customers in the city of St. Louis and ten counties in eastern Missouri. Its corporate headquarters is in the 700 Market building in downtown St. Louis. On April 29, 2016, the company began trading on the New York Stock Exchange under the symbol SR. It had previously been known as the Laclede Group, trading under the symbol LG. Wikipedia
Giới thiệu về Spire Inc
Giám đốc điều hànhSuzanne Sitherwood
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập1857
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 79,56 US$
102,00 US$ (+28,21%)
Trung bình
91,67 US$ (+15,22%)
Thấp nhất
79,00 US$ (-0,70%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ian Rapp
Scotiabank
Hold
Initiated
79,00 US$
-0,7%
09/29/2026
Unknown Analyst
Scotiabank
Hold
Initiated
79,00 US$
-0,7%
09/29/2026
Alex Kania
BTIG
Buy
Reiterated
102,00 US$
+28,2%
09/21/2026
David Arcaro
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
88,00 US$
+10,6%
09/21/2026
Ross Fowler
Bank of America Securities
Hold
Maintained
95,00 US$
+19,4%
09/02/2026
Gabe Moreen
Mizuho Securities
Buy
Maintained
93,00 US$
+16,9%
08/11/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Buy
Maintained
93,00 US$
+16,9%
07/22/2026
Shahriar Pourreza
Wells Fargo
Buy
Maintained
93,00 US$
+16,9%
07/22/2026
Eli Jossen
J.P. Morgan
Hold
Downgraded
85,00 US$
+6,8%
06/26/2026
William Appicelli
UBS
Buy
Maintained
103,00 US$
+29,5%
05/08/2026
Shelby Tucker
TD Cowen
Hold
Maintained
101,00 US$
+26,9%
04/16/2026
Selman Akyol
Stifel Nicolaus
Hold
Maintained
87,00 US$
+9,4%
01/28/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
-0,26 US$ / -0,30 US$
+12,92%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
420,20 Tr / 407,61 Tr
+3,09%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,10 Tr
698,70 Tr
1,02 T
420,20 Tr
Giá vốn hàng bán
220,20 Tr
404,40 Tr
548,90 Tr
248,10 Tr
Chi phí doanh thu
220,20 Tr
404,40 Tr
548,90 Tr
248,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-3,60 Tr
-5,00 Tr
-4,70 Tr
-4,90 Tr
Chi phí hoạt động
110,80 Tr
127,40 Tr
162,90 Tr
142,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
331,00 Tr
531,80 Tr
711,80 Tr
390,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,10 Tr
166,90 Tr
308,20 Tr
29,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
300,00 N
-300,00 N
900,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-55,90 Tr
109,20 Tr
270,30 Tr
-57,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-55,50 Tr
109,20 Tr
245,30 Tr
-55,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-16,10 Tr
21,40 Tr
52,70 Tr
-15,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,80%
19,60%
19,50%
26,42%
Chi phí hoạt động khác
37,90 Tr
54,70 Tr
83,10 Tr
52,10 Tr
Thu nhập ròng
-39,80 Tr
95,00 Tr
282,20 Tr
211,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-11,91%
13,60%
27,67%
50,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,47
1,77
3,76
-0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-58,80 Tr
-58,00 Tr
-62,60 Tr
-85,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,80 Tr
-58,00 Tr
-62,60 Tr
-85,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
76,50 Tr
77,70 Tr
84,50 Tr
95,20 Tr
EBITDA
79,60 Tr
248,30 Tr
395,90 Tr
124,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google