Finance

Danh sách
SQX:CNSX
Squatex Energy and Ressources Inc
0,045 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:34:18 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SQX...
Vốn hoá thị trường
5,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,30 N
Khối lượng
998,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,00 CA$
Vốn hoá thị trường
5,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,30 N
Khối lượng
998,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,00 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Squatex Energy and Ressources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websquatex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,94 N
154,66 N
52,55 N
65,23 N
Chi phí hoạt động
118,94 N
154,66 N
61,27 N
67,23 N
Tổng chi phí hoạt động
118,94 N
154,66 N
61,27 N
67,23 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-118,94 N
-154,66 N
-61,27 N
-67,23 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-167,12 N
-205,68 N
-112,09 N
-122,11 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-167,12 N
-205,68 N
-112,09 N
-122,11 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-167,12 N
-205,68 N
-112,09 N
-122,11 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-48,18 N
-51,02 N
-50,82 N
-54,88 N
Chi phí lãi suất ròng
-48,18 N
-51,02 N
-50,82 N
-54,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-61,10 N
-66,96 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google