Finance

Danh sách
Tại sao SQG giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
SQG:CVE
Spackman Equities Group Inc
0,10 CA$
-4,76%
(-0,0050) 1 ngày
21 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SQG...
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
28,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,59 N
Khối lượng
17,00 N
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
0,01 CA$
Beta
-15,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,51 Tr
Mở
0,10 CA$
Cao
0,10 CA$
Thấp
0,10 CA$
Vốn hoá thị trường
28,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,59 N
Khối lượng
17,00 N
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
0,01 CA$
Beta
-15,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,51 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Spackman Equities Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,42 Tr
2,09 Tr
3,12 Tr
2,79 Tr
Giá vốn hàng bán
1,93 Tr
1,64 Tr
2,46 Tr
2,16 Tr
Chi phí doanh thu
1,93 Tr
1,64 Tr
2,46 Tr
2,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
417,69 N
506,35 N
305,03 N
474,73 N
Chi phí hoạt động
416,22 N
807,10 N
311,20 N
477,65 N
Tổng chi phí hoạt động
2,34 Tr
2,44 Tr
2,77 Tr
2,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,35 N
-354,51 N
351,49 N
152,70 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,83 N
-3,68 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
105,95 N
1,15 Tr
368,74 N
114,98 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,07 N
-273,20 N
368,74 N
114,98 N
Chi phí thuế thu nhập
-
92,63 N
79,21 N
81,39 N
Thuế suất hiệu dụng
-
8,03%
21,48%
70,78%
Chi phí hoạt động khác
-1,46 N
-13,56 N
6,17 N
2,92 N
Thu nhập ròng
105,95 N
1,06 Tr
289,52 N
33,59 N
Biên lợi nhuận ròng
4,38%
50,80%
9,28%
1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,89 N
18,27 N
1,74 N
2,08 N
Chi phí lãi suất
-
-
-15,63 N
-18,69 N
Chi phí lãi suất ròng
1,89 N
18,27 N
-13,89 N
-16,61 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
159,07 N
-
-
EBITDA
122,99 N
-296,14 N
377,01 N
178,64 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-125,00
61,00
-
-
Các ứng dụng của Google