Finance

Danh sách
Tại sao SQ3 tăng 2,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
SQ3:FRA
Square
68,70 €
+2,84%
(+1,90) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SQ3...
Mở
66,50 €
Cao
69,25 €
Thấp
66,50 €
Vốn hoá thị trường
46,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,00
Khối lượng
1,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
40,76 €
Số nhân viên
10 N
Mở
66,50 €
Cao
69,25 €
Thấp
66,50 €
Vốn hoá thị trường
46,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,00
Khối lượng
1,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
40,76 €
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Block, Inc. is an American technology company and financial services provider for consumers and merchants. Founded in 2009 by Jack Dorsey, it is the U.S. market leader in point-of-sale systems. As of 2024, Block has 57 million users and 4 million sellers, processing $241 billion in payments annually. Block's inaugural product Square, launched in 2009, is a point-of-sale system. It allows sellers to accept card payments and manage operations, including bookings, e-commerce, inventory, payroll, banking, and obtaining business loans. Additionally, Block's portfolio includes Cash App, a consumer-focused digital wallet introduced in 2013. This app allows users to send, receive, save or borrow money, access a debit card, invest in stocks and bitcoin, and file taxes. Block also owns Afterpay, a buy now, pay later business; Bitkey, a self-custody bitcoin wallet; Proto, a bitcoin mining system; and Tidal, a music streaming business. Wikipedia
Giới thiệu về Square
Giám đốc điều hànhJack Dorsey
Số nhân viên10,2 N
Ngày thành lậpthg 2 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,11 T
6,25 T
6,06 T
6,62 T
Giá vốn hàng bán
3,44 T
3,37 T
3,13 T
3,44 T
Chi phí doanh thu
3,44 T
3,37 T
3,13 T
3,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
711,24 Tr
710,67 Tr
1,04 T
608,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,13 T
1,12 T
1,50 T
1,47 T
Chi phí hoạt động
2,26 T
2,39 T
3,08 T
2,72 T
Tổng chi phí hoạt động
5,69 T
5,75 T
6,22 T
6,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
420,14 Tr
498,27 Tr
-159,39 Tr
463,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,61 Tr
-229,31 Tr
-161,73 Tr
-85,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
601,53 Tr
201,95 Tr
-392,58 Tr
301,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
430,40 Tr
202,28 Tr
-386,91 Tr
305,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
139,93 Tr
86,40 Tr
-83,98 Tr
214,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,26%
42,78%
21,39%
71,12%
Chi phí hoạt động khác
363,46 Tr
510,01 Tr
500,12 Tr
585,45 Tr
Thu nhập ròng
461,54 Tr
115,76 Tr
-308,68 Tr
88,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,55%
1,85%
-5,10%
1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,54
0,65
0,85
1,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,09 Tr
33,73 Tr
30,03 Tr
25,46 Tr
Chi phí lãi suất
-77,44 Tr
-100,41 Tr
-95,83 Tr
-97,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,35 Tr
-66,68 Tr
-65,80 Tr
-72,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
498,40 Tr
580,42 Tr
-76,23 Tr
545,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google