Finance

Danh sách
Tại sao SPXCY tăng 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
SPXCY:OTCMKTS
Sở giao dịch chứng khoán Singapore
33,32 US$
+2,59%
(+0,84) 1 ngày
12 thg 10, 10:34:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPXCY...
Mở
33,36 US$
Cao
33,41 US$
Thấp
33,26 US$
Vốn hoá thị trường
22,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,24 N
Khối lượng
12,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,36 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
33,36 US$
Cao
33,41 US$
Thấp
33,26 US$
Vốn hoá thị trường
22,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,24 N
Khối lượng
12,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,36 US$
Beta
0,60
Số cổ phiếu đang lưu hành
535,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Singapore Exchange Limited is a Singapore-based exchange conglomerate, operating equity, fixed income, currency and commodity markets. It provides a range of listing, trading, clearing, settlement, depository and data services. SGX Group is also a member of the World Federation of Exchanges and the Asian and Oceanian Stock Exchanges Federation. It is ASEAN's second largest market capitalization after Indonesia Stock Exchange at US$609.653 billion as of September 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Sở giao dịch chứng khoán Singapore
Giám đốc điều hànhLoh Boon Chye
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập1 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websgx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
368,09 Tr
368,09 Tr
411,64 Tr
411,64 Tr
Giá vốn hàng bán
20,39 Tr
20,39 Tr
20,18 Tr
20,18 Tr
Chi phí doanh thu
20,39 Tr
20,39 Tr
20,18 Tr
20,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,37 Tr
107,37 Tr
131,09 Tr
131,09 Tr
Chi phí hoạt động
135,40 Tr
135,40 Tr
160,01 Tr
160,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
155,79 Tr
155,79 Tr
180,19 Tr
180,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,30 Tr
212,30 Tr
231,45 Tr
231,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
678,00 N
678,00 N
4,70 Tr
4,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
209,84 Tr
209,84 Tr
219,39 Tr
219,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
216,12 Tr
216,12 Tr
241,10 Tr
241,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,48 Tr
38,48 Tr
41,54 Tr
41,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,34%
18,34%
18,94%
18,94%
Chi phí hoạt động khác
7,29 Tr
7,29 Tr
8,58 Tr
8,58 Tr
Thu nhập ròng
171,36 Tr
171,36 Tr
177,85 Tr
177,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,55%
46,55%
43,20%
43,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,07 Tr
10,07 Tr
10,72 Tr
10,72 Tr
Chi phí lãi suất
-4,18 Tr
-4,18 Tr
-4,10 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,89 Tr
5,89 Tr
6,62 Tr
6,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,74 Tr
20,74 Tr
20,34 Tr
20,34 Tr
EBITDA
233,04 Tr
233,04 Tr
242,24 Tr
237,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-1,00 N
164,50 N
164,50 N
Các ứng dụng của Google