Finance

Danh sách
Tại sao SPX giảm 2,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
SPX:LON
Spirax Group PLC
7.140,00 GBX
-2,99%
(-220,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:35:36 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPX...
Mở
7.435,00 GBX
Cao
7.435,00 GBX
Thấp
7.130,00 GBX
Vốn hoá thị trường
5,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,82 N
Khối lượng
95,20 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
42,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,62
Cao nhất trong 52 tuần
8.050,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5.950,00 GBX
EPS
2,68 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,83 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
7.435,00 GBX
Cao
7.435,00 GBX
Thấp
7.130,00 GBX
Vốn hoá thị trường
5,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,82 N
Khối lượng
95,20 N
Cổ tức
2,40%
Cổ tức hằng quý
42,88 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
26,62
Cao nhất trong 52 tuần
8.050,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
5.950,00 GBX
EPS
2,68 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,83 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Spirax Group plc, formerly Spirax-Sarco Engineering plc, is a British manufacturer of steam management systems and peristaltic pumps and associated fluid path technologies. It is headquartered in Cheltenham, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Spirax Group PLC
Giám đốc điều hànhNimesh Patel
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1888
Trụ sở chínhCheltenham, Gloucestershire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
440,35 Tr
440,35 Tr
431,90 Tr
431,90 Tr
Giá vốn hàng bán
-131,20 Tr
-131,20 Tr
346,35 Tr
346,35 Tr
Chi phí doanh thu
-131,20 Tr
-131,20 Tr
346,35 Tr
346,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
331,90 Tr
331,90 Tr
300,00 N
300,00 N
Chi phí hoạt động
490,05 Tr
490,05 Tr
8,75 Tr
8,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
358,85 Tr
358,85 Tr
355,10 Tr
355,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,50 Tr
81,50 Tr
76,80 Tr
76,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
69,30 Tr
69,30 Tr
67,70 Tr
67,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,95 Tr
71,95 Tr
67,70 Tr
67,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,85 Tr
18,85 Tr
18,95 Tr
18,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,20%
27,20%
27,99%
27,99%
Chi phí hoạt động khác
117,20 Tr
117,20 Tr
-
-
Thu nhập ròng
50,35 Tr
50,35 Tr
48,75 Tr
48,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,43%
11,43%
11,29%
11,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,85 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
Chi phí lãi suất
-11,25 Tr
-11,25 Tr
-10,85 Tr
-10,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,40 Tr
-9,40 Tr
-9,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
40,95 Tr
40,95 Tr
-
-
EBITDA
96,40 Tr
96,40 Tr
96,90 Tr
96,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-100,00 N
-100,00 N
100,00 N
100,00 N
Các ứng dụng của Google