Finance

Danh sách
SPVI:BKK
S P V I Ord Shs
3,64 ฿
-0,55%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPVI...
Mở
3,66 ฿
Cao
3,68 ฿
Thấp
3,62 ฿
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
630,80 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,04 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
498
Mở
3,66 ฿
Cao
3,68 ฿
Thấp
3,62 ฿
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
630,80 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,04 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
498
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S P V I Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên498
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspvi.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,09 T
2,44 T
2,03 T
1,96 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
2,17 T
1,79 T
1,72 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
2,17 T
1,79 T
1,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
178,81 Tr
192,29 Tr
171,70 Tr
171,93 Tr
Chi phí hoạt động
178,72 Tr
192,10 Tr
171,66 Tr
171,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,05 T
2,36 T
1,96 T
1,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,30 Tr
86,88 Tr
69,19 Tr
66,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,21 Tr
38,74 Tr
67,34 Tr
64,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,91 Tr
84,36 Tr
67,21 Tr
64,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,01 Tr
8,70 Tr
13,10 Tr
12,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,42%
22,45%
19,46%
18,92%
Chi phí hoạt động khác
-94,00 N
-187,00 N
-38,00 N
-16,00 N
Thu nhập ròng
31,20 Tr
30,05 Tr
54,23 Tr
52,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,49%
1,23%
2,67%
2,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,00 N
218,00 N
13,00 N
349,00 N
Chi phí lãi suất
-2,41 Tr
-2,73 Tr
-2,02 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,39 Tr
-2,52 Tr
-2,01 Tr
-1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,90 Tr
100,69 Tr
79,17 Tr
75,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,55 Tr
1,03 Tr
33,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google