Finance

Danh sách
SPTOTO:KLSE
Sports Toto Bhd
1,24 MYR
-0,80%
(-0,0100) 1 ngày
29 thg 9, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPTOTO...
Mở
1,26 MYR
Cao
1,26 MYR
Thấp
1,24 MYR
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
442,29 N
Khối lượng
431,60 N
Cổ tức
8,87%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,70
Cao nhất trong 52 tuần
1,43 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 MYR
EPS
0,14 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
1 N
Mở
1,26 MYR
Cao
1,26 MYR
Thấp
1,24 MYR
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
442,29 N
Khối lượng
431,60 N
Cổ tức
8,87%
Cổ tức hằng quý
0,03 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,70
Cao nhất trong 52 tuần
1,43 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,24 MYR
EPS
0,14 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Sports Toto Bhd
Giám đốc điều hànhChi Fan Cheng
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webberjaya.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,50 T
1,48 T
1,52 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
1,44 T
1,39 T
1,42 T
1,43 T
Chi phí doanh thu
1,44 T
1,39 T
1,42 T
1,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,39 T
1,42 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,35 Tr
87,60 Tr
100,04 Tr
122,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,01 Tr
74,45 Tr
87,30 Tr
96,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,26 Tr
74,69 Tr
87,53 Tr
112,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,47 Tr
30,80 Tr
27,96 Tr
35,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,14%
41,38%
32,03%
36,91%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,10 Tr
45,12 Tr
59,10 Tr
62,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,48%
3,06%
3,90%
4,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,85 Tr
8,86 Tr
8,32 Tr
8,61 Tr
Chi phí lãi suất
-22,98 Tr
-23,10 Tr
-22,79 Tr
-22,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,13 Tr
-14,24 Tr
-14,47 Tr
-13,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,06 Tr
99,41 Tr
111,82 Tr
137,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google