Finance

Danh sách
SPTO:IDX
Surya Pertiwi Tbk PT
590,00 IDR
+0,85%
(+5,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:14:21 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPTO...
Mở
585 IDR
Cao
590 IDR
Thấp
575 IDR
Vốn hoá thị trường
1,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
2,16 Tr
Cổ tức
11,86%
Cổ tức hằng quý
18 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,47
Cao nhất trong 52 tuần
705 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
520 IDR
EPS
91 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
433
Mở
585 IDR
Cao
590 IDR
Thấp
575 IDR
Vốn hoá thị trường
1,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
2,16 Tr
Cổ tức
11,86%
Cổ tức hằng quý
18 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,47
Cao nhất trong 52 tuần
705 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
520 IDR
EPS
91 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,70 T
Số nhân viên
433
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Surya Pertiwi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên433
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
775,38 T
628,46 T
746,09 T
666,66 T
Giá vốn hàng bán
559,43 T
455,02 T
542,07 T
470,49 T
Chi phí doanh thu
559,43 T
455,02 T
542,07 T
470,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,94 T
126,47 T
119,47 T
123,42 T
Chi phí hoạt động
96,94 T
126,47 T
119,47 T
123,42 T
Tổng chi phí hoạt động
656,37 T
581,49 T
661,54 T
593,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,01 T
46,96 T
84,55 T
72,75 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,83 T
425,29 Tr
1,13 T
917,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
131,04 T
44,86 T
83,83 T
74,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
120,58 T
47,22 T
85,97 T
76,09 T
Chi phí thuế thu nhập
22,60 T
8,83 T
15,19 T
12,69 T
Thuế suất hiệu dụng
17,25%
19,68%
18,12%
17,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
98,89 T
32,34 T
61,92 T
53,17 T
Biên lợi nhuận ròng
12,75%
5,15%
8,30%
7,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,24 T
4,00 T
4,07 T
5,49 T
Chi phí lãi suất
-5,51 T
-3,98 T
-3,26 T
-3,46 T
Chi phí lãi suất ròng
-267,39 Tr
14,97 Tr
815,20 Tr
2,04 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
133,99 T
62,25 T
101,85 T
90,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google