Finance

Danh sách
SPSY:LON
Spectra Systems Unregistered Ord Shs
156,70 GBX
+1,10%
(+1,70) 1 ngày
12 thg 10, 16:37:16 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPSY...
Mở
152,00 GBX
Cao
160,00 GBX
Thấp
152,00 GBX
Vốn hoá thị trường
77,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,19 N
Khối lượng
65,95 N
Cổ tức
6,50%
Cổ tức hằng quý
2,55 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,92
Cao nhất trong 52 tuần
215,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
112,25 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
573,69 N
Số nhân viên
28
Mở
152,00 GBX
Cao
160,00 GBX
Thấp
152,00 GBX
Vốn hoá thị trường
77,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
61,19 N
Khối lượng
65,95 N
Cổ tức
6,50%
Cổ tức hằng quý
2,55 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
7,92
Cao nhất trong 52 tuần
215,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
112,25 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
573,69 N
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Spectra Systems Unregistered Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhProvidence, Đảo Rhode, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webspsy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,66 Tr
14,66 Tr
10,81 Tr
10,81 Tr
Giá vốn hàng bán
6,08 Tr
6,08 Tr
5,49 Tr
5,49 Tr
Chi phí doanh thu
6,08 Tr
6,08 Tr
5,49 Tr
5,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
743,27 N
743,27 N
591,50 N
591,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,46 Tr
2,46 Tr
2,73 Tr
2,73 Tr
Chi phí hoạt động
3,20 Tr
3,20 Tr
3,55 Tr
3,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,29 Tr
9,29 Tr
9,04 Tr
9,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,37 Tr
5,37 Tr
1,77 Tr
1,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
61,00 N
61,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,38 Tr
6,38 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,45 Tr
5,45 Tr
1,88 Tr
1,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,38 Tr
1,38 Tr
425,00 N
425,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,71%
21,71%
22,66%
22,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
226,00 N
226,00 N
Thu nhập ròng
5,00 Tr
5,00 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,08%
34,08%
13,44%
13,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,77 N
81,77 N
54,00 N
54,00 N
Chi phí lãi suất
-83,25 N
-83,25 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,48 N
-1,48 N
54,00 N
54,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,97 Tr
5,97 Tr
2,45 Tr
2,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google