Finance

Danh sách
SPSETIA:KLSE
S P Setia Bhd Fully Paid Ord. Shrs
0,68 MYR
-1,44%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 14:40:16 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPSETIA...
Mở
0,69 MYR
Cao
0,69 MYR
Thấp
0,68 MYR
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,30 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,26
Cao nhất trong 52 tuần
1,21 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 T
Số nhân viên
1 N
Mở
0,69 MYR
Cao
0,69 MYR
Thấp
0,68 MYR
Vốn hoá thị trường
3,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,30 Tr
Khối lượng
1,50 Tr
Cổ tức
3,72%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,26
Cao nhất trong 52 tuần
1,21 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
S P Setia Berhad is a Malaysian publicly traded company whose primary business is in property development. It is the largest such company, by sales, in Malaysia. Its other businesses include construction, infrastructure, wood-based manufacturing, and trading. Its portfolio comprises townships, residential high-rises, commercial and retail as well as mixed-use development projects. Wikipedia
Giới thiệu về S P Setia Bhd Fully Paid Ord. Shrs
Giám đốc điều hànhDatuk Choong Kai Wai
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspsetia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
872,26 Tr
1,63 T
826,54 Tr
821,38 Tr
Giá vốn hàng bán
547,47 Tr
956,14 Tr
583,27 Tr
501,31 Tr
Chi phí doanh thu
547,47 Tr
956,14 Tr
583,27 Tr
501,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,04 Tr
203,74 Tr
78,80 Tr
122,14 Tr
Chi phí hoạt động
55,58 Tr
389,20 Tr
17,50 Tr
41,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
603,05 Tr
1,35 T
600,77 Tr
542,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
269,21 Tr
285,82 Tr
225,77 Tr
278,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,48 Tr
151,63 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
160,99 Tr
470,98 Tr
107,78 Tr
190,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
160,99 Tr
408,99 Tr
107,78 Tr
190,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,42 Tr
176,47 Tr
50,13 Tr
68,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,77%
37,47%
46,51%
35,91%
Chi phí hoạt động khác
-62,46 Tr
185,45 Tr
-61,31 Tr
-80,50 Tr
Thu nhập ròng
68,03 Tr
275,10 Tr
31,12 Tr
98,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,80%
16,87%
3,77%
11,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
86,78 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-80,51 Tr
-92,55 Tr
-84,50 Tr
-74,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-80,51 Tr
-5,78 Tr
-84,50 Tr
-74,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
279,19 Tr
293,87 Tr
235,27 Tr
287,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-7,81 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google