Finance

Danh sách
SPRQF:OTCMKTS
SPARQ Systems Inc
0,65 US$
-1,92%
(-0,013) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPRQF...
Mở
0,65 US$
Cao
0,65 US$
Thấp
0,65 US$
Vốn hoá thị trường
106,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Beta
2,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,43 Tr
Số nhân viên
29
Mở
0,65 US$
Cao
0,65 US$
Thấp
0,65 US$
Vốn hoá thị trường
106,23 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,07 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Beta
2,06
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,43 Tr
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SPARQ Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websparqsys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 Tr
1,11 Tr
252,65 N
983,22 N
Giá vốn hàng bán
981,95 N
1,21 Tr
231,65 N
932,59 N
Chi phí doanh thu
981,95 N
1,21 Tr
231,65 N
932,59 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
418,51 N
454,19 N
362,03 N
459,49 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
583,20 N
600,70 N
594,64 N
697,76 N
Chi phí hoạt động
1,11 Tr
1,14 Tr
1,06 Tr
1,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,09 Tr
2,35 Tr
1,30 Tr
2,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,01 Tr
-1,24 Tr
-1,04 Tr
-1,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-912,28 N
-1,34 Tr
-819,26 N
-1,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-912,28 N
-1,34 Tr
-819,26 N
-1,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
24,93 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-1,86%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-912,28 N
-1,36 Tr
-819,26 N
-1,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-84,37%
-123,19%
-324,26%
-130,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00
1,18 N
40,00 N
23,15 N
Chi phí lãi suất
-13,38 N
-11,78 N
-10,66 N
-11,03 N
Chi phí lãi suất ròng
-13,36 N
-10,60 N
29,34 N
12,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
74,90 N
74,88 N
74,11 N
74,13 N
EBITDA
-980,66 N
-1,21 Tr
-1,01 Tr
-1,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google