Finance

Danh sách
Tại sao SPRK tăng 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
SPRK:CNSX
Spark Energy Minerals Inc
0,035 CA$
+16,67%
(+0,0050) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPRK...
Mở
0,03 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
6,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
312,12 N
Khối lượng
204,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,04 CA$
Mở
0,03 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,03 CA$
Vốn hoá thị trường
6,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
312,12 N
Khối lượng
204,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,04 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Spark Energy Minerals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
457,28 N
156,27 N
185,31 N
311,23 N
Chi phí hoạt động
3,70 Tr
156,27 N
538,84 N
311,23 N
Tổng chi phí hoạt động
3,70 Tr
156,27 N
538,84 N
311,23 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,70 Tr
-156,27 N
-538,84 N
-311,23 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-33,84 N
-11,65 N
-66,68 N
-33,77 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,59 Tr
-368,64 N
-902,46 N
-425,94 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,81 Tr
-217,08 N
-642,64 N
-410,69 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,59 Tr
-368,64 N
-902,46 N
-425,94 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-88,45 N
-44,60 N
-23,84 N
-43,86 N
Chi phí lãi suất ròng
-88,45 N
-44,60 N
-23,84 N
-43,86 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,91 Tr
637,00 N
-522,47 N
-311,23 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google