Finance

Danh sách
SPRING:HEL
Springvest
8,20 €
+0,74%
(+0,060) 1 ngày
1 thg 10, 18:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPRING...
Mở
8,24 €
Cao
8,24 €
Thấp
8,02 €
Vốn hoá thị trường
46,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 N
Khối lượng
2,77 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
56,56
Cao nhất trong 52 tuần
13,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 €
EPS
0,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,57 Tr
Số nhân viên
18
Mở
8,24 €
Cao
8,24 €
Thấp
8,02 €
Vốn hoá thị trường
46,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 N
Khối lượng
2,77 N
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,04 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
56,56
Cao nhất trong 52 tuần
13,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,74 €
EPS
0,14 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,57 Tr
Số nhân viên
18
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Springvest
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspringvest.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,40 Tr
1,40 Tr
1,63 Tr
1,63 Tr
Giá vốn hàng bán
693,00 N
693,00 N
867,63 N
867,63 N
Chi phí doanh thu
693,00 N
693,00 N
867,63 N
867,63 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
501,02 N
501,02 N
451,73 N
451,73 N
Chi phí hoạt động
423,73 N
423,73 N
524,41 N
524,41 N
Tổng chi phí hoạt động
1,12 Tr
1,12 Tr
1,39 Tr
1,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
287,14 N
287,14 N
236,47 N
236,47 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00
-1,00
-1,00
-1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
287,04 N
287,04 N
236,18 N
236,18 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
287,04 N
287,04 N
236,18 N
236,18 N
Chi phí thuế thu nhập
69,89 N
69,89 N
47,38 N
47,38 N
Thuế suất hiệu dụng
24,35%
24,35%
20,06%
20,06%
Chi phí hoạt động khác
-79,58 N
-79,58 N
68,17 N
68,17 N
Thu nhập ròng
217,15 N
217,15 N
188,80 N
188,80 N
Biên lợi nhuận ròng
15,47%
15,47%
11,59%
11,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-102,00
-102,00
-291,00
-291,00
Chi phí lãi suất ròng
-102,00
-102,00
-291,00
-291,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,29 N
2,29 N
4,51 N
4,51 N
EBITDA
289,43 N
289,43 N
240,98 N
240,98 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google