Finance

Danh sách
SPREME:BKK
Supreme Distribution PCL
1,49 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPREME...
Mở
1,49 ฿
Cao
1,49 ฿
Thấp
1,48 ฿
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
282,66 N
Khối lượng
90,40 N
Cổ tức
8,05%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,22
Cao nhất trong 52 tuần
1,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 ฿
EPS
0,24 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,00 Tr
Số nhân viên
95
Mở
1,49 ฿
Cao
1,49 ฿
Thấp
1,48 ฿
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
282,66 N
Khối lượng
90,40 N
Cổ tức
8,05%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,22
Cao nhất trong 52 tuần
1,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,35 ฿
EPS
0,24 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
740,00 Tr
Số nhân viên
95
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Supreme Distribution PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên95
Ngày thành lập15 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang websupreme.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,20 Tr
956,09 Tr
377,10 Tr
425,35 Tr
Giá vốn hàng bán
127,15 Tr
814,14 Tr
315,54 Tr
333,74 Tr
Chi phí doanh thu
127,15 Tr
814,14 Tr
315,54 Tr
333,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,39 Tr
29,34 Tr
30,13 Tr
30,28 Tr
Chi phí hoạt động
26,39 Tr
29,34 Tr
30,13 Tr
30,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,54 Tr
843,49 Tr
345,67 Tr
364,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,66 Tr
112,60 Tr
31,44 Tr
61,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,48 Tr
112,44 Tr
30,19 Tr
55,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,48 Tr
112,44 Tr
30,19 Tr
55,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,73 Tr
22,50 Tr
6,08 Tr
11,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,13%
20,01%
20,15%
19,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,76 Tr
89,94 Tr
24,10 Tr
44,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,59%
9,41%
6,39%
10,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-177,00 N
-165,00 N
-1,25 Tr
-5,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-177,00 N
-165,00 N
-1,25 Tr
-5,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,45 Tr
140,05 Tr
151,94 Tr
241,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,00
-
-8,00 N
Các ứng dụng của Google