Finance

Danh sách
SPRE:IDX
Soraya Berjaya Indonesia Tbk PT
91,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPRE...
Mở
89 IDR
Cao
92 IDR
Thấp
89 IDR
Vốn hoá thị trường
73,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
6,16 Tr
Chỉ số P/E
70,49
Cao nhất trong 52 tuần
356 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
59 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
25
Mở
89 IDR
Cao
92 IDR
Thấp
89 IDR
Vốn hoá thị trường
73,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 Tr
Khối lượng
6,16 Tr
Chỉ số P/E
70,49
Cao nhất trong 52 tuần
356 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
59 IDR
EPS
1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soraya Berjaya Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,28 T
11,16 T
10,96 T
9,88 T
Giá vốn hàng bán
9,16 T
6,81 T
6,97 T
6,27 T
Chi phí doanh thu
9,16 T
6,81 T
6,97 T
6,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,52 T
3,59 T
2,74 T
2,45 T
Chi phí hoạt động
3,23 T
3,79 T
3,63 T
3,28 T
Tổng chi phí hoạt động
12,39 T
10,59 T
10,59 T
9,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
892,50 Tr
563,84 Tr
368,94 Tr
332,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
163,86 Tr
-
-
-118,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
825,38 Tr
379,87 Tr
317,23 Tr
293,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
825,38 Tr
379,87 Tr
317,23 Tr
293,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
212,96 Tr
326,39 Tr
109,60 Tr
133,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
85,92%
34,55%
45,69%
Chi phí hoạt động khác
299,46 Tr
835,68 Tr
441,91 Tr
374,10 Tr
Thu nhập ròng
612,42 Tr
53,48 Tr
207,63 Tr
159,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,61%
0,48%
1,89%
1,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,19 Tr
1,92 Tr
7,87 Tr
79,38 Tr
Chi phí lãi suất
-234,17 Tr
-185,89 Tr
-59,58 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-230,98 Tr
-183,97 Tr
-51,71 Tr
79,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,41 T
-639,67 Tr
441,37 Tr
452,29 Tr
EBITDA
1,17 T
840,23 Tr
639,99 Tr
601,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google