Finance

Danh sách
SPR:LON
Springfield Properties PLC
115,35 GBX
+2,08%
(+2,35) 1 ngày
18 thg 9, 17:39:48 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPR...
Mở
112,86 GBX
Cao
117,00 GBX
Thấp
112,50 GBX
Vốn hoá thị trường
137,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
186,84 N
Khối lượng
214,36 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
15,46
Cao nhất trong 52 tuần
137,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
89,00 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,51 Tr
Số nhân viên
597
Mở
112,86 GBX
Cao
117,00 GBX
Thấp
112,50 GBX
Vốn hoá thị trường
137,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
186,84 N
Khối lượng
214,36 N
Cổ tức
2,60%
Cổ tức hằng quý
0,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
15,46
Cao nhất trong 52 tuần
137,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
89,00 GBX
EPS
0,07 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,51 Tr
Số nhân viên
597
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Springfield Properties PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên597
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
Doanh thu
87,46 Tr
87,46 Tr
53,99 Tr
53,99 Tr
Giá vốn hàng bán
70,77 Tr
70,77 Tr
45,46 Tr
45,46 Tr
Chi phí doanh thu
70,77 Tr
70,77 Tr
45,46 Tr
45,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,59 Tr
7,59 Tr
5,78 Tr
5,78 Tr
Chi phí hoạt động
7,29 Tr
7,29 Tr
5,72 Tr
5,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,06 Tr
78,06 Tr
51,19 Tr
51,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,40 Tr
9,40 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,75 Tr
7,75 Tr
1,85 Tr
1,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,11 Tr
8,11 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,05 Tr
2,05 Tr
430,00 N
430,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,41%
26,41%
23,23%
23,23%
Chi phí hoạt động khác
-294,50 N
-294,50 N
-54,50 N
-54,50 N
Thu nhập ròng
5,70 Tr
5,70 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,52%
6,52%
2,63%
2,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
147,00 N
147,00 N
203,00 N
203,00 N
Chi phí lãi suất
-1,44 Tr
-1,44 Tr
-982,00 N
-982,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-779,00 N
-779,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,73 Tr
9,58 Tr
3,37 Tr
3,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,50 N
3,50 N
-25,50 N
-25,50 N
Các ứng dụng của Google