Finance

Danh sách
SPORTS:BMV
Grupo Sports World SAB de CV
8,15 MX$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 13:41:21 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPORTS...
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,20 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
10,43 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,11 MX$
EPS
0,51 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
177,20 N
Khối lượng
100,00
Chỉ số P/E
16,08
Cao nhất trong 52 tuần
10,43 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,11 MX$
EPS
0,51 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
242,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grupo Sports World SAB de CV
Giám đốc điều hànhFabián Bifaretti Zanetto
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
561,53 Tr
576,87 Tr
589,05 Tr
575,84 Tr
Giá vốn hàng bán
-
40,63 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-
40,63 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
442,08 Tr
-418,13 Tr
481,06 Tr
478,44 Tr
Chi phí hoạt động
442,08 Tr
439,66 Tr
481,06 Tr
478,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
442,08 Tr
480,29 Tr
481,06 Tr
478,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
119,46 Tr
96,58 Tr
107,99 Tr
97,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,53 Tr
10,08 Tr
-5,66 Tr
5,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,66 Tr
48,62 Tr
49,86 Tr
52,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
69,66 Tr
48,62 Tr
49,86 Tr
52,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,84 Tr
55,03 Tr
17,12 Tr
17,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,69%
113,17%
34,34%
34,34%
Chi phí hoạt động khác
-
452,80 Tr
-
-
Thu nhập ròng
60,82 Tr
-6,41 Tr
32,74 Tr
34,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,83%
-1,11%
5,56%
5,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,71 Tr
6,29 Tr
5,96 Tr
6,14 Tr
Chi phí lãi suất
-59,96 Tr
-63,95 Tr
-58,33 Tr
-56,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,24 Tr
-57,66 Tr
-52,37 Tr
-50,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
404,98 Tr
-
-
EBITDA
165,58 Tr
134,68 Tr
150,05 Tr
139,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,53 Tr
6,27 Tr
73,90 Tr
-30,60 Tr
Các ứng dụng của Google