Finance

Danh sách
Tại sao SPORTKING tăng 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
SPORTKING:NSE
Sportking India Ltd
203,00 ₹
+3,33%
(+6,55) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPORTKING...
Mở
196,45 ₹
Cao
208,00 ₹
Thấp
196,45 ₹
Vốn hoá thị trường
25,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,01 N
Khối lượng
310,49 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,96
Cao nhất trong 52 tuần
241,51 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,17 ₹
EPS
12,72 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
196,45 ₹
Cao
208,00 ₹
Thấp
196,45 ₹
Vốn hoá thị trường
25,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
290,01 N
Khối lượng
310,49 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,96
Cao nhất trong 52 tuần
241,51 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,17 ₹
EPS
12,72 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sportking India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,98 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,27 T
6,46 T
6,37 T
7,04 T
Giá vốn hàng bán
4,76 T
4,95 T
3,38 T
4,76 T
Chi phí doanh thu
4,76 T
4,95 T
3,38 T
4,76 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
343,30 Tr
349,40 Tr
356,69 Tr
393,37 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,09 T
2,30 T
1,19 T
Tổng chi phí hoạt động
5,86 T
6,04 T
5,68 T
5,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
416,77 Tr
419,15 Tr
691,78 Tr
1,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,44 Tr
25,36 Tr
-217,20 Tr
23,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
376,26 Tr
328,53 Tr
439,82 Tr
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
376,26 Tr
328,53 Tr
433,03 Tr
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
93,59 Tr
82,55 Tr
112,20 Tr
262,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
25,13%
25,51%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
515,62 Tr
505,00 Tr
1,70 T
564,32 Tr
Thu nhập ròng
282,68 Tr
245,98 Tr
327,62 Tr
759,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,51%
3,81%
5,14%
10,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
79,68 Tr
-
Chi phí lãi suất
-120,95 Tr
-115,98 Tr
-
-87,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-120,95 Tr
-115,98 Tr
79,68 Tr
-87,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
237,29 Tr
237,25 Tr
233,97 Tr
235,83 Tr
EBITDA
653,64 Tr
642,72 Tr
926,86 Tr
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google