Finance

Danh sách
SPND:OTCMKTS
Spindletop Oil and Gas Co
4,66 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 10:49:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPND...
Vốn hoá thị trường
30,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
388,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,27 US$
EPS
-0,15 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,60 Tr
Số nhân viên
28
Vốn hoá thị trường
30,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
388,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,27 US$
EPS
-0,15 US$
Beta
1,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,60 Tr
Số nhân viên
28
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Spindletop Oil and Gas Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên28
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
958,00 N
1,09 Tr
1,32 Tr
1,94 Tr
Giá vốn hàng bán
560,00 N
639,00 N
392,00 N
565,00 N
Chi phí doanh thu
560,00 N
639,00 N
392,00 N
565,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
548,00 N
1,52 Tr
712,00 N
598,00 N
Chi phí hoạt động
688,00 N
3,14 Tr
808,00 N
650,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,25 Tr
3,77 Tr
1,20 Tr
1,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-290,00 N
-2,68 Tr
121,00 N
729,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-82,00 N
-2,48 Tr
289,00 N
890,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-82,00 N
-2,48 Tr
289,00 N
890,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-291,00 N
-314,00 N
31,00 N
143,00 N
Thuế suất hiệu dụng
354,88%
12,64%
10,73%
16,07%
Chi phí hoạt động khác
-
1,54 Tr
-
-
Thu nhập ròng
209,00 N
-2,17 Tr
258,00 N
747,00 N
Biên lợi nhuận ròng
21,82%
-198,81%
19,53%
38,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
208,00 N
197,00 N
168,00 N
161,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
208,00 N
197,00 N
168,00 N
161,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
140,00 N
69,00 N
96,00 N
52,00 N
EBITDA
-150,00 N
-1,04 Tr
217,00 N
781,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google