Finance

Danh sách
SPN:NZE
South Port New Zealand Ltd
8,37 NZ$
-1,53%
(-0,13) 1 ngày
14 thg 10, 16:32:05 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPN...
Mở
8,50 NZ$
Cao
8,50 NZ$
Thấp
8,37 NZ$
Vốn hoá thị trường
223,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,41 N
Khối lượng
189,00
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,07 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
13,69
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,60 NZ$
EPS
0,61 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,23 Tr
Số nhân viên
142
Mở
8,50 NZ$
Cao
8,50 NZ$
Thấp
8,37 NZ$
Vốn hoá thị trường
223,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
127,41 N
Khối lượng
189,00
Cổ tức
3,46%
Cổ tức hằng quý
0,07 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
13,69
Cao nhất trong 52 tuần
9,28 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,60 NZ$
EPS
0,61 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,23 Tr
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về South Port New Zealand Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên142
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,38 Tr
17,38 Tr
18,55 Tr
18,55 Tr
Giá vốn hàng bán
9,02 Tr
9,02 Tr
10,56 Tr
10,56 Tr
Chi phí doanh thu
9,02 Tr
9,02 Tr
10,56 Tr
10,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,06 Tr
2,06 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Chi phí hoạt động
2,06 Tr
2,06 Tr
2,05 Tr
2,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,08 Tr
11,08 Tr
12,61 Tr
12,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,30 Tr
6,30 Tr
5,94 Tr
5,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,50 N
3,50 N
-3,50 N
-3,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,84 Tr
5,84 Tr
5,62 Tr
5,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,84 Tr
5,84 Tr
5,61 Tr
5,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,61 Tr
1,61 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,58%
27,58%
31,86%
31,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,23 Tr
4,23 Tr
3,83 Tr
3,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,32%
24,32%
20,64%
20,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,50 N
20,50 N
25,00 N
25,00 N
Chi phí lãi suất
-485,50 N
-485,50 N
-345,50 N
-345,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-465,00 N
-465,00 N
-320,50 N
-320,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,58 Tr
7,58 Tr
7,21 Tr
7,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
38,50 N
38,50 N
Các ứng dụng của Google