Finance

Danh sách
Tại sao SPMTF tăng 3,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
SPMTF:OTCMKTS
Adelayde Exploration Inc
0,044 US$
+3,87%
(+0,0017) 1 ngày
6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPMTF...
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
4,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,65 N
Khối lượng
30,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,77 Tr
Mở
0,05 US$
Cao
0,05 US$
Thấp
0,04 US$
Vốn hoá thị trường
4,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,65 N
Khối lượng
30,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,77 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Adelayde Exploration Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
1,80 N
11,42 N
1,99 N
1,99 N
Chi phí doanh thu
1,80 N
11,42 N
1,99 N
1,99 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,58 N
169,81 N
102,90 N
102,90 N
Chi phí hoạt động
215,27 N
244,93 N
222,57 N
222,57 N
Tổng chi phí hoạt động
217,07 N
256,35 N
224,57 N
224,57 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-217,07 N
-256,35 N
-224,57 N
-224,57 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-129,90 N
-21,37 N
-27,40 N
-27,40 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-345,72 N
-268,91 N
-223,90 N
-223,90 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-345,72 N
-269,50 N
-242,52 N
-242,52 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-345,72 N
-268,91 N
-223,90 N
-223,90 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,03 N
8,22 N
9,45 N
9,45 N
Chi phí lãi suất
-795,00
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,24 N
8,22 N
9,45 N
9,45 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
228,92 N
189,64 N
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google