Finance

Danh sách
SPMLINFRA:NSE
SPML Infra Ltd
159,00 ₹
-1,25%
(-2,02) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPMLINFRA...
Mở
161,86 ₹
Cao
167,30 ₹
Thấp
155,41 ₹
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
178,22 N
Khối lượng
255,28 N
Chỉ số P/E
15,21
Cao nhất trong 52 tuần
250,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,01 ₹
EPS
10,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,65 Tr
Số nhân viên
260
Mở
161,86 ₹
Cao
167,30 ₹
Thấp
155,41 ₹
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
178,22 N
Khối lượng
255,28 N
Chỉ số P/E
15,21
Cao nhất trong 52 tuần
250,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,01 ₹
EPS
10,45 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,65 Tr
Số nhân viên
260
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SPML Infra Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên260
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspml.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,88 T
2,30 T
2,91 T
2,84 T
Giá vốn hàng bán
1,59 T
1,87 T
2,40 T
2,32 T
Chi phí doanh thu
1,59 T
1,87 T
2,40 T
2,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,94 Tr
86,34 Tr
103,71 Tr
104,93 Tr
Chi phí hoạt động
202,29 Tr
188,32 Tr
311,88 Tr
262,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,79 T
2,05 T
2,71 T
2,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,04 Tr
242,73 Tr
192,65 Tr
262,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,35 Tr
9,90 Tr
-134,98 Tr
13,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
190,12 Tr
203,40 Tr
204,10 Tr
226,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
186,49 Tr
199,56 Tr
131,94 Tr
226,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,74 Tr
-
-67,70 Tr
30,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,90%
-
-33,17%
0,01%
Chi phí hoạt động khác
126,35 Tr
96,77 Tr
194,60 Tr
152,11 Tr
Thu nhập ròng
150,38 Tr
203,40 Tr
271,79 Tr
226,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,01%
8,85%
9,36%
7,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
78,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,03 Tr
-53,06 Tr
-
-49,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,03 Tr
-53,06 Tr
78,34 Tr
-49,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
5,22 Tr
13,58 Tr
5,84 Tr
EBITDA
87,60 Tr
244,78 Tr
195,95 Tr
268,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google