Finance

Danh sách
SPMA:IDX
Suparma Tbk PT
150,00 IDR
+0,67%
(+1,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPMA...
Mở
144 IDR
Cao
156 IDR
Thấp
144 IDR
Vốn hoá thị trường
799,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,82 N
Khối lượng
197,20 N
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
237 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
137 IDR
EPS
20 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,33 T
Số nhân viên
847
Mở
144 IDR
Cao
156 IDR
Thấp
144 IDR
Vốn hoá thị trường
799,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
269,82 N
Khối lượng
197,20 N
Chỉ số P/E
7,32
Cao nhất trong 52 tuần
237 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
137 IDR
EPS
20 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,33 T
Số nhân viên
847
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Suparma is an Indonesian pulp and paper company based in Surabaya, East Java. Suparma was founded in 1976 by Welly. Wikipedia
Giới thiệu về Suparma Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên847
Ngày thành lập25 thg 8, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
750,69 T
653,03 T
709,43 T
836,86 T
Giá vốn hàng bán
630,34 T
560,07 T
563,62 T
733,11 T
Chi phí doanh thu
630,34 T
560,07 T
563,62 T
733,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,36 T
64,59 T
55,10 T
59,19 T
Chi phí hoạt động
57,27 T
64,59 T
57,95 T
59,42 T
Tổng chi phí hoạt động
687,61 T
624,66 T
621,57 T
792,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,08 T
28,37 T
87,86 T
44,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-383,44 Tr
-193,45 Tr
-943,81 Tr
5,88 T
EBT bao gồm các mục bất thường
48,25 T
11,69 T
36,43 T
23,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,25 T
11,69 T
36,43 T
23,93 T
Chi phí thuế thu nhập
10,44 T
1,45 T
9,76 T
-2,54 T
Thuế suất hiệu dụng
21,65%
12,43%
26,80%
-10,61%
Chi phí hoạt động khác
2,91 T
-
2,85 T
223,60 Tr
Thu nhập ròng
37,81 T
10,23 T
26,66 T
26,47 T
Biên lợi nhuận ròng
5,04%
1,57%
3,76%
3,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 T
971,36 Tr
889,74 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,27 T
-7,30 T
-15,43 T
-17,70 T
Chi phí lãi suất ròng
-10,16 T
-6,32 T
-14,54 T
-17,70 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,13 T
57,79 T
117,24 T
73,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google