Finance

Danh sách
Tại sao SPMA tăng 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
SPMA:IDX
Suparma Tbk PT
150,00 IDR
+7,14%
(+10,00) 1 ngày
20 thg 10, 14:54:52 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPMA...
Mở
140 IDR
Cao
158 IDR
Thấp
138 IDR
Vốn hoá thị trường
799,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
413,70 N
Khối lượng
42,00 N
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
237 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
137 IDR
EPS
18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,33 T
Số nhân viên
840
Mở
140 IDR
Cao
158 IDR
Thấp
138 IDR
Vốn hoá thị trường
799,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
413,70 N
Khối lượng
42,00 N
Chỉ số P/E
8,15
Cao nhất trong 52 tuần
237 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
137 IDR
EPS
18 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,33 T
Số nhân viên
840
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Suparma is an Indonesian pulp and paper company based in Surabaya, East Java. Suparma was founded in 1976 by Welly. Wikipedia
Giới thiệu về Suparma Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên840
Ngày thành lập25 thg 8, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
701,68 T
750,69 T
653,03 T
709,43 T
Giá vốn hàng bán
593,99 T
630,34 T
560,07 T
563,62 T
Chi phí doanh thu
593,99 T
630,34 T
560,07 T
563,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,53 T
54,36 T
64,59 T
55,10 T
Chi phí hoạt động
53,53 T
57,27 T
64,59 T
57,95 T
Tổng chi phí hoạt động
647,52 T
687,61 T
624,66 T
621,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,16 T
63,08 T
28,37 T
87,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
140,14 Tr
-383,44 Tr
-193,45 Tr
-943,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,23 T
48,25 T
11,69 T
36,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,48 T
48,25 T
11,69 T
36,43 T
Chi phí thuế thu nhập
5,87 T
10,44 T
1,45 T
9,76 T
Thuế suất hiệu dụng
27,64%
21,65%
12,43%
26,80%
Chi phí hoạt động khác
4,00 T
2,91 T
-
2,85 T
Thu nhập ròng
15,36 T
37,81 T
10,23 T
26,66 T
Biên lợi nhuận ròng
2,19%
5,04%
1,57%
3,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,86 T
1,11 T
971,36 Tr
889,74 Tr
Chi phí lãi suất
-10,29 T
-11,27 T
-7,30 T
-15,43 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,43 T
-10,16 T
-6,32 T
-14,54 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
104,52 T
74,13 T
57,79 T
117,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google