Finance

Danh sách
SPI:LON
Spire Healthcare Group PLC
247,50 GBX
+0,20%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:25:51 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPI...
Mở
247,50 GBX
Cao
247,63 GBX
Thấp
247,00 GBX
Vốn hoá thị trường
994,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 Tr
Khối lượng
270,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
249,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
140,80 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,76 Tr
Số nhân viên
18 N
Mở
247,50 GBX
Cao
247,63 GBX
Thấp
247,00 GBX
Vốn hoá thị trường
994,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,72 Tr
Khối lượng
270,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
249,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
140,80 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,76 Tr
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Spire Healthcare Group plc is the second-largest provider of private healthcare in the United Kingdom. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Spire Healthcare Group PLC
Giám đốc điều hànhJustin Ash
Số nhân viên17,8 N
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
391,55 Tr
391,55 Tr
396,35 Tr
396,35 Tr
Giá vốn hàng bán
214,10 Tr
214,10 Tr
217,65 Tr
217,65 Tr
Chi phí doanh thu
214,10 Tr
214,10 Tr
217,65 Tr
217,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
304,90 Tr
304,90 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
142,00 Tr
142,00 Tr
154,10 Tr
154,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
356,10 Tr
356,10 Tr
371,75 Tr
371,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,45 Tr
35,45 Tr
24,60 Tr
24,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
150,00 N
150,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,90 Tr
3,90 Tr
-7,40 Tr
-7,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,05 Tr
10,05 Tr
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,20 Tr
-1,20 Tr
-1,65 Tr
-1,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-30,77%
-30,77%
22,30%
22,30%
Chi phí hoạt động khác
-221,60 Tr
-221,60 Tr
153,70 Tr
153,70 Tr
Thu nhập ròng
4,95 Tr
4,95 Tr
-5,90 Tr
-5,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,26%
1,26%
-1,49%
-1,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
400,00 N
400,00 N
100,00 N
100,00 N
Chi phí lãi suất
-25,95 Tr
-25,95 Tr
-26,45 Tr
-26,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,55 Tr
-25,55 Tr
-26,35 Tr
-26,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
57,75 Tr
57,75 Tr
-
-
EBITDA
52,35 Tr
52,35 Tr
43,35 Tr
43,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
400,00 N
400,00 N
-50,00 N
-50,00 N
Các ứng dụng của Google