Finance

Danh sách
SPI:CVE
Canadian Spirit Resources, Inc.
0,015 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 11:59:08 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPI...
Vốn hoá thị trường
4,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,97 N
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,06 CA$
Beta
-0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,18 Tr
Số nhân viên
9
Vốn hoá thị trường
4,32 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
100,97 N
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 CA$
EPS
-0,06 CA$
Beta
-0,49
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,18 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Canadian Spirit Resources, Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcsri.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
64,53 N
-
107,25 N
93,84 N
Giá vốn hàng bán
114,16 N
37,57 N
170,56 N
107,66 N
Chi phí doanh thu
114,16 N
37,57 N
170,56 N
107,66 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,87 N
112,03 N
153,55 N
234,23 N
Chi phí hoạt động
16,76 Tr
206,23 N
278,22 N
355,43 N
Tổng chi phí hoạt động
16,87 Tr
243,80 N
448,78 N
463,10 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,81 Tr
-243,80 N
-341,52 N
-369,26 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-577,01 N
-
26,04 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,36 Tr
-214,64 N
-288,94 N
-346,72 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,36 Tr
-214,64 N
-288,94 N
-346,72 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
36,37 N
20,54 N
23,51 N
16,04 N
Thu nhập ròng
-17,36 Tr
-214,64 N
-288,94 N
-346,72 N
Biên lợi nhuận ròng
-26.896,53%
-
-269,40%
-369,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,85 N
29,16 N
26,83 N
24,06 N
Chi phí lãi suất
-2,77 N
-
-287,00
-1,52 N
Chi phí lãi suất ròng
28,08 N
29,16 N
26,54 N
22,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
121,89 N
72,53 N
101,16 N
105,17 N
EBITDA
-83,38 N
-150,95 N
-216,85 N
-240,48 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google