Finance

Danh sách
SPI:BKK
Saha Pathana Inter-Holding PCL
35,25 ฿
-0,70%
(-0,25) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPI...
Mở
34,25 ฿
Cao
35,50 ฿
Thấp
34,25 ฿
Vốn hoá thị trường
45,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,60 N
Khối lượng
571,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
26,17 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
223
Mở
34,25 ฿
Cao
35,50 ฿
Thấp
34,25 ฿
Vốn hoá thị trường
45,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,60 N
Khối lượng
571,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
26,17 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,29 T
Số nhân viên
223
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saha Pathana Inter-Holding PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên223
Ngày thành lập1 thg 1, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspi.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,51 T
1,60 T
1,57 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
692,18 Tr
701,95 Tr
641,99 Tr
729,90 Tr
Chi phí doanh thu
692,18 Tr
701,95 Tr
641,99 Tr
729,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
258,93 Tr
315,70 Tr
247,86 Tr
291,10 Tr
Chi phí hoạt động
258,93 Tr
315,70 Tr
247,86 Tr
291,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
951,11 Tr
1,02 T
889,84 Tr
1,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
555,19 Tr
581,31 Tr
685,02 Tr
683,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
425,21 Tr
208,85 Tr
561,44 Tr
572,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
425,21 Tr
452,16 Tr
561,44 Tr
572,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,97 Tr
-9,55 Tr
6,26 Tr
5,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,04%
-4,57%
1,12%
0,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
342,20 Tr
216,62 Tr
554,61 Tr
563,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,72%
13,55%
35,22%
33,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-129,98 Tr
-129,16 Tr
-123,58 Tr
-110,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-129,98 Tr
-129,16 Tr
-123,58 Tr
-110,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
641,80 Tr
629,48 Tr
774,49 Tr
776,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,81 Tr
-30,72 Tr
-4,53 Tr
-203,00 N
Các ứng dụng của Google