Finance

Danh sách
SPHXF:OTCMKTS
SM Prime Holdings Inc
0,27 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 8, 12:39:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPHXF...
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,45 T
Số nhân viên
13 N
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,27 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,45 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SM Prime Holdings, Inc. is a Filipino integrated property developer and a public subsidiary of SM Investments Corporation. It was incorporated on January 6, 1994, to develop, conduct, operate, and maintain the SM commercial shopping centers and all businesses related thereto, such as the lease of commercial spaces within the compound of shopping centers. It went public on July 5, 1994, and subsequently grew to become the largest company listed on the Philippine Stock Exchange in terms of revenue. The company's main sources of revenues primarily include rental income from mall and food courts, as well as from cinema ticket sales and amusement income. Wikipedia
Giới thiệu về SM Prime Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập6 thg 2, 1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmprime.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PHP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PHP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,36 T
37,70 T
33,28 T
38,38 T
Giá vốn hàng bán
17,88 T
5,19 T
4,69 T
19,03 T
Chi phí doanh thu
17,88 T
5,19 T
4,69 T
19,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
5,32 T
5,53 T
-
Chi phí hoạt động
-
12,69 T
11,86 T
-
Tổng chi phí hoạt động
17,88 T
17,88 T
16,55 T
19,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,48 T
19,83 T
16,73 T
19,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
337,17 Tr
-1,34 T
-136,24 Tr
-1,13 T
EBT bao gồm các mục bất thường
15,71 T
15,05 T
14,38 T
15,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,71 T
15,01 T
14,36 T
15,69 T
Chi phí thuế thu nhập
2,70 T
3,21 T
2,51 T
2,56 T
Thuế suất hiệu dụng
17,18%
21,33%
17,48%
16,31%
Chi phí hoạt động khác
-
3,33 T
2,27 T
-
Thu nhập ròng
12,79 T
11,61 T
11,66 T
12,88 T
Biên lợi nhuận ròng
36,16%
30,78%
35,04%
33,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,44
0,40
-
0,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
582,72 Tr
371,94 Tr
469,05 Tr
421,32 Tr
Chi phí lãi suất
-2,69 T
-4,46 T
-3,48 T
-2,95 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,11 T
-4,09 T
-3,02 T
-2,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
4,03 T
4,07 T
-
EBITDA
21,18 T
23,64 T
20,57 T
23,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-81,38 Tr
49,12 Tr
-24,87 Tr
5,96 Tr
Các ứng dụng của Google