Finance

Danh sách
Tại sao SPHR tăng 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
SPHR:NYSE
Sphere Entertainment Co
109,25 US$
+2,83%
(+3,01) 1 ngày
106,36 US$
-2,65% (-2,89)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPHR...
Mở
104,18 US$
Cao
112,09 US$
Thấp
103,41 US$
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
754,49 N
Khối lượng
1,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
181,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,01 US$
EPS
-3,02 US$
Beta
1,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
104,18 US$
Cao
112,09 US$
Thấp
103,41 US$
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
754,49 N
Khối lượng
1,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
181,63 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
57,01 US$
EPS
-3,02 US$
Beta
1,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,05 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sphere Entertainment Co. is an American entertainment holding company based in New York City, and controlled by the family of Charles Dolan. It owns the Sphere event venue in Paradise, Nevada, in the Las Vegas Valley and New York-based regional sports network chain MSG Networks. The company was originally formed in 2020 as Madison Square Garden Entertainment, a spin-off of the non-sports assets of the Madison Square Garden Company. In 2023, Madison Square Garden Entertainment spun off its live events business as a new company under the same name, and the original MSG Entertainment was renamed Sphere Entertainment. Wikipedia
Giới thiệu về Sphere Entertainment Co
Giám đốc điều hànhJames L. Dolan
Số nhân viên2,2 N
Ngày thành lập17 thg 4, 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 10 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SPHR trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
8
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 10 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SPHR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 109,25 US$
208,00 US$ (+90,39%)
Trung bình
162,44 US$ (+48,69%)
Thấp nhất
125,00 US$ (+14,42%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Joyce
Seaport Global
Buy
Maintained
160,00 US$
+46,5%
10/07/2026
Mike Hickey
StoneX
Buy
Maintained
125,00 US$
+14,4%
10/06/2026
Tyler DiMatteo
BTIG
Buy
Reiterated
160,00 US$
+46,5%
10/06/2026
Ryan Sigdahl
Craig-Hallum
Hold
Downgraded
132,00 US$
+20,8%
10/05/2026
Curry Baker
Guggenheim
Buy
Maintained
208,00 US$
+90,4%
09/02/2026
Stephen Laszczyk
Goldman Sachs
Buy
Reiterated
-
-
08/30/2026
James Callahan CFA
Piper Sandler
Buy
Reiterated
185,00 US$
+69,3%
08/28/2026
David Karnovsky
J.P. Morgan
Buy
Maintained
164,00 US$
+50,1%
08/04/2026
Cameron Mansson-Perrone
Morgan Stanley
Buy
Maintained
170,00 US$
+55,6%
07/31/2026
Peter Henderson
Bank of America Securities
Hold
Maintained
158,00 US$
+44,6%
07/28/2026
Joseph Stauff
Susquehanna
Buy
Reiterated
182,00 US$
+66,6%
06/18/2026
Matthew Condon
Citizens JMP
Buy
Maintained
200,00 US$
+83,1%
06/17/2026
Unknown Analyst
Susquehanna
Buy
Reiterated
159,00 US$
+45,5%
05/06/2026
Daniel Duran
Morgan Stanley
Buy
Reiterated
170,00 US$
+55,6%
05/06/2026
Unknown Analyst
Citizens JMP
Buy
Initiated
150,00 US$
+37,3%
03/30/2026
Benjamin Swinburne
Morgan Stanley
Buy
Maintained
135,00 US$
+23,6%
02/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,62 US$ / -1,39 US$
+55,56%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
313,64 Tr / 308,04 Tr
+1,82%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
262,51 Tr
394,28 Tr
386,41 Tr
313,64 Tr
Giá vốn hàng bán
136,98 Tr
156,87 Tr
169,65 Tr
151,06 Tr
Chi phí doanh thu
136,98 Tr
156,87 Tr
169,65 Tr
151,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,06 Tr
121,81 Tr
122,07 Tr
139,58 Tr
Chi phí hoạt động
184,16 Tr
210,37 Tr
206,44 Tr
223,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
321,14 Tr
367,23 Tr
376,09 Tr
374,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-58,63 Tr
27,05 Tr
10,32 Tr
-61,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-123,00 N
1,19 Tr
-1,09 Tr
-395,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-136,71 Tr
22,44 Tr
-381,00 N
-65,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-65,42 Tr
21,36 Tr
5,15 Tr
-65,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-35,51 Tr
-42,30 Tr
-4,84 Tr
-26,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,98%
-188,45%
1.270,60%
41,26%
Chi phí hoạt động khác
-
4,38 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-101,20 Tr
64,74 Tr
-1,59 Tr
-38,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-38,55%
16,42%
-0,41%
-12,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,12
1,55
0,14
-0,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,74 Tr
2,80 Tr
3,95 Tr
4,79 Tr
Chi phí lãi suất
-9,40 Tr
-9,08 Tr
-8,04 Tr
-8,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,66 Tr
-6,28 Tr
-4,09 Tr
-3,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
84,10 Tr
84,17 Tr
84,37 Tr
84,31 Tr
EBITDA
25,47 Tr
111,22 Tr
94,69 Tr
23,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google