Finance

Danh sách
Tại sao SPH tăng 3,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
SPH:WSE
Sopharma
10,70 PLN
+3,88%
(+0,40) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPH...
Mở
10,70 PLN
Cao
10,70 PLN
Thấp
10,70 PLN
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 N
Khối lượng
661,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,75 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,04 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,80 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
10,70 PLN
Cao
10,70 PLN
Thấp
10,70 PLN
Vốn hoá thị trường
1,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 N
Khối lượng
661,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,75 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
6,04 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
134,80 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sopharma
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,05 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BGN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BGN
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
543,31 Tr
596,44 Tr
641,57 Tr
710,03 Tr
Giá vốn hàng bán
428,74 Tr
475,85 Tr
484,05 Tr
537,91 Tr
Chi phí doanh thu
428,74 Tr
475,85 Tr
484,05 Tr
537,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,92 Tr
91,21 Tr
91,96 Tr
108,78 Tr
Chi phí hoạt động
94,03 Tr
111,69 Tr
113,18 Tr
151,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
522,77 Tr
587,54 Tr
597,23 Tr
689,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,54 Tr
8,90 Tr
44,35 Tr
20,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
588,00 N
-2,10 Tr
1,54 Tr
-2,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,29 Tr
17,34 Tr
45,95 Tr
25,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,70 Tr
11,73 Tr
46,84 Tr
23,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,11 Tr
4,91 Tr
4,93 Tr
711,00 N
Thuế suất hiệu dụng
9,90%
28,33%
10,72%
2,82%
Chi phí hoạt động khác
2,01 Tr
5,22 Tr
2,24 Tr
17,30 Tr
Thu nhập ròng
18,59 Tr
11,87 Tr
40,38 Tr
22,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,42%
1,99%
6,29%
3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
426,00 N
166,00 N
-
978,00 N
Chi phí lãi suất
-3,28 Tr
-3,81 Tr
-6,34 Tr
-5,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,85 Tr
-3,64 Tr
-6,34 Tr
-4,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,06 Tr
15,22 Tr
18,38 Tr
26,01 Tr
EBITDA
36,59 Tr
16,58 Tr
73,29 Tr
30,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google