Finance

Danh sách
SPH:NYSE
Suburban Propane Partners LP
16,42 US$
-0,30%
(-0,050) 1 ngày
29 thg 9, 12:21:17 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPH...
Mở
16,40 US$
Cao
16,48 US$
Thấp
16,31 US$
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,98 N
Khối lượng
89,04 N
Cổ tức
7,92%
Cổ tức hằng quý
0,32 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,44
Cao nhất trong 52 tuần
20,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,31 US$
EPS
1,95 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,71 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
16,40 US$
Cao
16,48 US$
Thấp
16,31 US$
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
200,98 N
Khối lượng
89,04 N
Cổ tức
7,92%
Cổ tức hằng quý
0,32 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,44
Cao nhất trong 52 tuần
20,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,31 US$
EPS
1,95 US$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,71 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suburban Propane Partners LP
Giám đốc điều hànhMichael A Stivala
Số nhân viên3,27 N
Ngày thành lập1928
Trụ sở chínhWhippany, New Jersey, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SPH trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SPH trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 16,42 US$
22,00 US$ (+33,98%)
Trung bình
22,00 US$ (+33,98%)
Thấp nhất
22,00 US$ (+33,98%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Christine Dooley
Argus Research
Buy
Maintained
22,00 US$
+34%
09/22/2026
Gabe Moreen
Mizuho Securities
Sell
Reiterated
17,00 US$
+3,5%
12/04/2025
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (USD)
-0,27 US$ / -0,15 US$
-76,87%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
261,38 Tr / 255,00 Tr
+2,50%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,38 Tr
370,39 Tr
551,21 Tr
261,38 Tr
Giá vốn hàng bán
188,64 Tr
258,00 Tr
347,00 Tr
226,03 Tr
Chi phí doanh thu
188,64 Tr
258,00 Tr
347,00 Tr
226,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,67 Tr
28,05 Tr
30,22 Tr
16,63 Tr
Chi phí hoạt động
39,28 Tr
44,92 Tr
46,48 Tr
33,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
227,93 Tr
302,92 Tr
393,48 Tr
259,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,55 Tr
67,47 Tr
157,73 Tr
2,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,39 Tr
-521,00 N
-375,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,59 Tr
46,01 Tr
137,66 Tr
-17,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,35 Tr
47,19 Tr
137,66 Tr
-17,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
547,00 N
231,00 N
120,00 N
182,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,58%
0,50%
0,09%
-1,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-35,14 Tr
45,78 Tr
137,54 Tr
-17,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,62%
12,36%
24,95%
-6,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,54
0,70
2,08
-0,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-17,20 Tr
-19,76 Tr
-19,69 Tr
-18,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,20 Tr
-19,76 Tr
-19,69 Tr
-18,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,61 Tr
16,86 Tr
16,25 Tr
16,67 Tr
EBITDA
2,06 Tr
84,34 Tr
173,98 Tr
18,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google