Finance

Danh sách
SPG:NZE
Stride Property Ltd
1,05 NZ$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:59:56 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPG...
Mở
1,06 NZ$
Cao
1,07 NZ$
Thấp
1,05 NZ$
Vốn hoá thị trường
588,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
329,44 N
Khối lượng
170,60 N
Cổ tức
7,62%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,93
Cao nhất trong 52 tuần
1,48 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 NZ$
EPS
0,06 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,42 Tr
Số nhân viên
14
Mở
1,06 NZ$
Cao
1,07 NZ$
Thấp
1,05 NZ$
Vốn hoá thị trường
588,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
329,44 N
Khối lượng
170,60 N
Cổ tức
7,62%
Cổ tức hằng quý
0,02 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,93
Cao nhất trong 52 tuần
1,48 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,04 NZ$
EPS
0,06 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
560,42 Tr
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Stride Property Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
35,66 Tr
35,66 Tr
37,69 Tr
37,69 Tr
Giá vốn hàng bán
7,24 Tr
7,24 Tr
7,53 Tr
7,53 Tr
Chi phí doanh thu
7,24 Tr
7,24 Tr
7,53 Tr
7,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,62 Tr
5,62 Tr
5,42 Tr
5,42 Tr
Chi phí hoạt động
5,62 Tr
5,62 Tr
5,42 Tr
5,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,86 Tr
12,86 Tr
12,95 Tr
12,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,80 Tr
22,80 Tr
24,74 Tr
24,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,50 N
55,50 N
54,00 N
54,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,75 Tr
23,75 Tr
-3,78 Tr
-3,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,78 Tr
17,78 Tr
20,73 Tr
20,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,44 Tr
2,44 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,27%
10,27%
-50,08%
-50,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,31 Tr
21,31 Tr
-5,67 Tr
-5,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
59,75%
59,75%
-15,05%
-15,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
80,50 N
80,50 N
49,00 N
49,00 N
Chi phí lãi suất
-5,16 Tr
-5,16 Tr
-4,11 Tr
-4,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,08 Tr
-5,08 Tr
-4,06 Tr
-4,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,85 Tr
22,85 Tr
24,78 Tr
24,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
463,00 N
463,00 N
Các ứng dụng của Google