Finance

Danh sách
SPG:NYSE
Simon Property Group Inc
204,28 US$
-0,11%
(-0,23) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPG...
Mở
203,98 US$
Cao
206,20 US$
Thấp
203,01 US$
Vốn hoá thị trường
66,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
573,13 N
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
2,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,42
Cao nhất trong 52 tuần
238,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
172,19 US$
EPS
14,17 US$
Beta
1,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,55 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
203,98 US$
Cao
206,20 US$
Thấp
203,01 US$
Vốn hoá thị trường
66,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
573,13 N
Cổ tức
4,36%
Cổ tức hằng quý
2,23 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,42
Cao nhất trong 52 tuần
238,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
172,19 US$
EPS
14,17 US$
Beta
1,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,55 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Simon Property Group, Inc. is an American real estate investment trust that invests in shopping malls, outlet centers, and community/lifestyle centers. It is the largest owner of shopping malls in the United States and is headquartered in Indianapolis, Indiana. As of June 9, 2026, it owned interests in 235 properties. Wikipedia
Giới thiệu về Simon Property Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,35 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhIndianapolis, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang websimon.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 17 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SPG trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
4
Nắm giữ
13
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 17 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SPG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 204,28 US$
285,00 US$ (+39,51%)
Trung bình
233,13 US$ (+14,12%)
Thấp nhất
207,00 US$ (+1,33%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Richard Hightower
Barclays
Hold
Maintained
208,00 US$
+1,8%
09/28/2026
Ronald Kamdem
Morgan Stanley
Hold
Maintained
207,00 US$
+1,3%
09/21/2026
Steve Sakwa
Evercore ISI
Hold
Maintained
216,00 US$
+5,7%
09/21/2026
Greg McGinniss
Scotiabank
Hold
Maintained
221,00 US$
+8,2%
09/17/2026
Michael Mueller
J.P. Morgan
Hold
Maintained
223,00 US$
+9,2%
09/14/2026
Alexander Goldfarb
Piper Sandler
Buy
Maintained
285,00 US$
+39,5%
08/27/2026
Haendel St. Juste
Mizuho Securities
Hold
Maintained
226,00 US$
+10,6%
08/27/2026
Michael Goldsmith
UBS
Hold
Maintained
222,00 US$
+8,7%
08/17/2026
Nicholas Joseph
Citi
Hold
Maintained
230,00 US$
+12,6%
08/17/2026
Samir Khanal
Bank of America Securities
Buy
Reiterated
264,00 US$
+29,2%
08/13/2026
Juan C. Sanabria
BMO Capital
Hold
Maintained
250,00 US$
+22,4%
08/13/2026
Michael Lewis
Truist Financial
Hold
Maintained
-
-
08/11/2026
Floris van Dijkum
Ladenburg Thalmann & Co.
Buy
Maintained
275,00 US$
+34,6%
08/11/2026
Simon Yarmak
Stifel Nicolaus
Hold
Maintained
209,00 US$
+2,3%
08/11/2026
Caitlin Burrows
Goldman Sachs
Buy
Maintained
241,00 US$
+18%
07/20/2026
Omotayo Okusanya
Deutsche Bank
Hold
Downgraded
220,00 US$
+7,7%
07/09/2026
Andrew Rosivach CFA
Wolfe Research
Hold
Downgraded
-
-
06/30/2026
Marie Ferguson
Argus Research
Buy
Reiterated
210,00 US$
+2,8%
05/15/2026
Arvind Ramnani
Truist Financial
Hold
Maintained
-
-
05/12/2026
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
1,73 US$ / 1,57 US$
+10,11%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,79 T / 1,61 T
+11,00%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
1,79 T
1,76 T
1,79 T
Giá vốn hàng bán
290,81 Tr
315,43 Tr
346,92 Tr
336,03 Tr
Chi phí doanh thu
290,81 Tr
315,43 Tr
346,92 Tr
336,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,02 Tr
129,32 Tr
155,88 Tr
120,90 Tr
Chi phí hoạt động
497,85 Tr
585,36 Tr
648,01 Tr
630,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
788,66 Tr
900,79 Tr
994,93 Tr
966,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
812,91 Tr
890,67 Tr
762,16 Tr
824,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
717,81 Tr
3,53 T
548,60 Tr
584,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
714,04 Tr
825,28 Tr
465,25 Tr
662,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,11 Tr
-6,80 Tr
-19,93 Tr
10,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,11%
-0,19%
-3,63%
1,85%
Chi phí hoạt động khác
40,20 Tr
35,37 Tr
33,23 Tr
49,69 Tr
Thu nhập ròng
607,01 Tr
3,05 T
480,40 Tr
483,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,90%
170,20%
27,34%
27,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,60
1,04
1,22
1,73
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-242,79 Tr
-272,33 Tr
-275,66 Tr
-281,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-242,79 Tr
-272,33 Tr
-275,66 Tr
-281,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
338,64 Tr
420,68 Tr
458,90 Tr
459,88 Tr
EBITDA
1,19 T
1,32 T
1,29 T
1,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google