Finance

Danh sách
SPG:JSE
Super Group Ltd
1.700,00 ZAC
+0,83%
(+14,00) 1 ngày
8 thg 10, 17:04:34 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPG...
Mở
1.680,00 ZAC
Cao
1.716,00 ZAC
Thấp
1.670,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
644,10 N
Khối lượng
556,82 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
13,75 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.126,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.381,00 ZAC
EPS
3,36 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,31 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
1.680,00 ZAC
Cao
1.716,00 ZAC
Thấp
1.670,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
5,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
644,10 N
Khối lượng
556,82 N
Cổ tức
3,24%
Cổ tức hằng quý
13,75 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,06
Cao nhất trong 52 tuần
2.126,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.381,00 ZAC
EPS
3,36 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
334,31 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Super Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,8 N
Ngày thành lập1943
Trụ sở chínhCity of Johannesburg Metropolitan Municipality, Gauteng, Nam Phi
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,34 T
11,34 T
11,57 T
11,57 T
Giá vốn hàng bán
10,36 T
10,36 T
10,40 T
10,40 T
Chi phí doanh thu
10,36 T
10,36 T
10,40 T
10,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
432,31 Tr
432,31 Tr
532,84 Tr
532,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,79 T
10,79 T
10,94 T
10,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
551,67 Tr
551,67 Tr
635,29 Tr
635,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
417,00 Tr
417,00 Tr
467,33 Tr
467,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
416,56 Tr
416,56 Tr
468,32 Tr
468,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
115,91 Tr
115,91 Tr
129,05 Tr
129,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,80%
27,80%
27,61%
27,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
40,45 Tr
40,45 Tr
152,70 Tr
152,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,36%
0,36%
1,32%
1,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,99 Tr
101,99 Tr
94,05 Tr
94,05 Tr
Chi phí lãi suất
-237,10 Tr
-237,10 Tr
-261,03 Tr
-261,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-135,10 Tr
-135,10 Tr
-166,97 Tr
-166,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
428,72 Tr
428,72 Tr
464,28 Tr
464,28 Tr
EBITDA
980,39 Tr
980,39 Tr
1,10 T
1,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google