Finance

Danh sách
SPG:CPH
SP Group A/S
466,00 DKK
+0,54%
(+2,50) 1 ngày
20 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPG...
Mở
463,50 DKK
Cao
467,00 DKK
Thấp
456,50 DKK
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,36 N
Khối lượng
7,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
497,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
260,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
463,50 DKK
Cao
467,00 DKK
Thấp
456,50 DKK
Vốn hoá thị trường
5,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,36 N
Khối lượng
7,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
497,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
260,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,10 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SP Group A/S
Giám đốc điều hànhFrank Gad
Số nhân viên2,85 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websp-group.dk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
654,80 Tr
826,44 Tr
966,40 Tr
983,90 Tr
Giá vốn hàng bán
302,70 Tr
337,18 Tr
446,80 Tr
447,20 Tr
Chi phí doanh thu
302,70 Tr
337,18 Tr
446,80 Tr
447,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
225,90 Tr
313,44 Tr
322,70 Tr
337,00 Tr
Chi phí hoạt động
274,90 Tr
362,71 Tr
380,20 Tr
396,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
577,60 Tr
699,89 Tr
827,00 Tr
843,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,20 Tr
126,55 Tr
139,40 Tr
140,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
100,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
64,50 Tr
115,83 Tr
125,50 Tr
122,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,50 Tr
114,32 Tr
125,50 Tr
122,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,30 Tr
28,10 Tr
26,30 Tr
24,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,17%
24,26%
20,96%
20,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-678,00 N
-
-
Thu nhập ròng
49,70 Tr
87,20 Tr
98,90 Tr
97,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,59%
10,55%
10,23%
9,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,19
7,31
8,36
8,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,59 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-12,70 Tr
-11,21 Tr
-14,00 Tr
-18,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,70 Tr
-3,62 Tr
-14,00 Tr
-18,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,00 Tr
49,95 Tr
57,50 Tr
59,40 Tr
EBITDA
126,20 Tr
162,07 Tr
196,90 Tr
199,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google