Finance

Danh sách
SPG:BKK
Siam Pan Group PCL
11,70 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPG...
Mở
11,70 ฿
Cao
11,70 ฿
Thấp
11,70 ฿
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,14 N
Khối lượng
105,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
345,00 Tr
Số nhân viên
470
Mở
11,70 ฿
Cao
11,70 ฿
Thấp
11,70 ฿
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,14 N
Khối lượng
105,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
345,00 Tr
Số nhân viên
470
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Siam Pan Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên470
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
467,91 Tr
564,04 Tr
647,00 Tr
532,09 Tr
Giá vốn hàng bán
317,52 Tr
391,62 Tr
419,14 Tr
320,31 Tr
Chi phí doanh thu
317,52 Tr
391,62 Tr
419,14 Tr
320,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,82 Tr
92,29 Tr
94,22 Tr
93,05 Tr
Chi phí hoạt động
103,82 Tr
89,32 Tr
94,22 Tr
93,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
421,35 Tr
480,94 Tr
513,36 Tr
413,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,56 Tr
83,10 Tr
133,64 Tr
118,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
61,19 Tr
98,72 Tr
145,96 Tr
129,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,19 Tr
96,56 Tr
145,96 Tr
129,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,47 Tr
19,87 Tr
29,39 Tr
26,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,37%
20,13%
20,13%
20,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-2,97 Tr
-
-
Thu nhập ròng
48,72 Tr
78,85 Tr
116,57 Tr
103,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,41%
13,98%
18,02%
19,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,08 Tr
13,90 Tr
12,77 Tr
11,68 Tr
Chi phí lãi suất
-454,00 N
-447,62 N
-441,00 N
-435,00 N
Chi phí lãi suất ròng
14,63 Tr
13,46 Tr
12,33 Tr
11,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,78 Tr
93,20 Tr
145,96 Tr
131,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-397,00 N
-2,58 N
-1,00 N
-4,00 N
Các ứng dụng của Google