Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,62%
1.068,96
+6,56
+0,62%
1.062,401.064,141.071,991.061,02
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,51%
603,66
-3,08
-0,51%
606,74606,74609,84603,41
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,60%
1.245,66
+7,45
+0,60%
1.238,211.236,601.246,411.232,10
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,95%
1.734,90
+16,29
+0,95%
1.718,611.723,231.741,481.717,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,44%
640,19
+2,82
+0,44%
637,37638,27642,30638,27
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,20%
855,30
+1,71
+0,20%
853,59854,05858,19851,34
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,27%
218,93
+0,60
+0,27%
218,33218,33219,73217,15
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,20%
3.637,84
+43,03
+1,20%
3.594,813.620,103.657,473.615,34
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,77%
915,52
+6,98
+0,77%
908,54909,50917,35907,07
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,28%
1.514,17
+19,17
+1,28%
1.495,001.499,611.517,101.499,61
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,52%
2.410,80
+12,49
+0,52%
2.398,312.406,822.421,802.405,28
SPEX:LON
Invesco S&P 500 Equal Weight UCITS ETF Acc
5.228,00 GBX
+1,24%
(+64,00) 1 ngày
22 thg 5, 16:35:01 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPEX...
Mở
5.211,00 GBX
Cao
5.246,00 GBX
Thấp
5.193,00 GBX
Khối lượng giao dịch trung bình
22,66 N
Khối lượng
5,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.246,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
4.293,00 GBX
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu