Finance

Danh sách
Tại sao SPENCERS giảm 3,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
SPENCERS:NSE
Spencer's Retail Ltd
26,24 ₹
-3,74%
(-1,02) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPENCERS...
Mở
27,60 ₹
Cao
30,40 ₹
Thấp
25,99 ₹
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,40 N
Khối lượng
309,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
55,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,38 ₹
EPS
-27,53 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
27,60 ₹
Cao
30,40 ₹
Thấp
25,99 ₹
Vốn hoá thị trường
2,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,40 N
Khối lượng
309,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
55,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,38 ₹
EPS
-27,53 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Spencer's Retail is an Indian chain of retail stores headquartered in Kolkata, West Bengal. It has presence in over 35 cities. Spencer's is based on the 'Food First' Format. Many outlets offer multiple formats for retailing food, apparel, fashion, electronics, lifestyle products, music and books. It is owned by RP-Sanjiv Goenka Group. Wikipedia
Giới thiệu về Spencer's Retail Ltd
Giám đốc điều hànhDevendra Chawla
Số nhân viên2,65 N
Ngày thành lập1863
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,45 T
5,03 T
4,36 T
4,69 T
Giá vốn hàng bán
3,52 T
3,96 T
3,95 T
3,77 T
Chi phí doanh thu
3,52 T
3,96 T
3,95 T
3,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
337,83 Tr
351,57 Tr
550,19 Tr
308,34 Tr
Chi phí hoạt động
1,20 T
1,23 T
703,70 Tr
1,09 T
Tổng chi phí hoạt động
4,72 T
5,19 T
4,65 T
4,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-268,30 Tr
-163,45 Tr
-291,65 Tr
-158,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,38 Tr
13,13 Tr
-269,73 Tr
18,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-638,50 Tr
-584,03 Tr
-656,43 Tr
-604,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-638,50 Tr
-584,03 Tr
-829,22 Tr
-604,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-582,00 N
-581,00 N
-582,00 N
-448,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,09%
0,10%
0,09%
0,07%
Chi phí hoạt động khác
632,27 Tr
647,13 Tr
-93,23 Tr
543,77 Tr
Thu nhập ròng
-637,92 Tr
-583,45 Tr
-655,84 Tr
-604,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,33%
-11,60%
-15,04%
-12,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
64,27 Tr
-
Chi phí lãi suất
-407,58 Tr
-433,72 Tr
-332,12 Tr
-464,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-407,58 Tr
-433,72 Tr
-267,84 Tr
-464,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
233,18 Tr
230,56 Tr
230,07 Tr
234,45 Tr
EBITDA
-20,17 Tr
-8,95 Tr
-236,25 Tr
80,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google