Finance

Danh sách
SPECTRUM:NSE
Spectrum Electrical Industries Ltd
3.834,00 ₹
-0,61%
(-23,50) 1 ngày
15 thg 10, 10:06:12 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPECTRUM...
Mở
3.930,00 ₹
Cao
3.930,00 ₹
Thấp
3.800,00 ₹
Vốn hoá thị trường
65,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,81 N
Khối lượng
592,00
Chỉ số P/E
115,91
Cao nhất trong 52 tuần
3.988,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.050,00 ₹
EPS
33,08 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
3.930,00 ₹
Cao
3.930,00 ₹
Thấp
3.800,00 ₹
Vốn hoá thị trường
65,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,81 N
Khối lượng
592,00
Chỉ số P/E
115,91
Cao nhất trong 52 tuần
3.988,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.050,00 ₹
EPS
33,08 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Spectrum Electrical Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,95 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,25 T
1,98 T
1,55 T
Giá vốn hàng bán
789,80 Tr
831,91 Tr
1,42 T
1,06 T
Chi phí doanh thu
789,80 Tr
831,91 Tr
1,42 T
1,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,01 Tr
77,96 Tr
77,37 Tr
75,67 Tr
Chi phí hoạt động
263,96 Tr
261,44 Tr
251,68 Tr
277,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,05 T
1,09 T
1,67 T
1,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
123,09 Tr
159,70 Tr
304,72 Tr
208,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,61 Tr
12,00 Tr
-12,01 Tr
19,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,52 Tr
123,45 Tr
275,58 Tr
176,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,52 Tr
123,45 Tr
275,58 Tr
176,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,44 Tr
21,38 Tr
67,23 Tr
45,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,12%
17,32%
24,40%
25,99%
Chi phí hoạt động khác
173,82 Tr
153,53 Tr
140,97 Tr
168,19 Tr
Thu nhập ròng
77,49 Tr
101,17 Tr
208,63 Tr
130,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,58%
8,07%
10,56%
8,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,17 Tr
-48,25 Tr
-28,21 Tr
-52,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,17 Tr
-48,25 Tr
-18,02 Tr
-52,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,14 Tr
29,96 Tr
33,34 Tr
33,72 Tr
EBITDA
152,12 Tr
183,36 Tr
335,06 Tr
239,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google