Finance

Danh sách
Tại sao SPCG giảm 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
SPCG:BKK
SPCG PCL
11,90 ฿
-2,46%
(-0,30) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPCG...
Mở
12,20 ฿
Cao
12,30 ฿
Thấp
11,80 ฿
Vốn hoá thị trường
12,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,13 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,95 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
71
Mở
12,20 ฿
Cao
12,30 ฿
Thấp
11,80 ฿
Vốn hoá thị trường
12,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,13 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,95 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Số nhân viên
71
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SPCG PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập6 thg 8, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webspcg.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
449,46 Tr
353,15 Tr
419,92 Tr
394,91 Tr
Giá vốn hàng bán
319,20 Tr
228,20 Tr
235,66 Tr
235,39 Tr
Chi phí doanh thu
319,20 Tr
228,20 Tr
235,66 Tr
235,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,42 Tr
65,32 Tr
46,03 Tr
46,27 Tr
Chi phí hoạt động
51,85 Tr
62,15 Tr
40,94 Tr
35,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
371,05 Tr
290,35 Tr
276,60 Tr
271,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,41 Tr
62,80 Tr
143,32 Tr
123,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
239,22 N
887,98 N
665,68 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
86,80 Tr
70,18 Tr
142,52 Tr
129,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,01 Tr
63,10 Tr
143,38 Tr
123,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,14 Tr
-1,67 Tr
24,10 Tr
14,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,29%
-2,39%
16,91%
10,93%
Chi phí hoạt động khác
-568,86 N
-3,24 Tr
-5,09 Tr
-10,40 Tr
Thu nhập ròng
76,94 Tr
69,20 Tr
112,47 Tr
112,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,12%
19,60%
26,78%
28,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-645,38 N
-584,98 N
-603,62 N
-643,40 N
Chi phí lãi suất ròng
-645,38 N
-584,98 N
-603,62 N
-643,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
242,51 Tr
222,45 Tr
302,58 Tr
284,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
881,83 N
-5,66 N
1,53 N
626,49 N
Các ứng dụng của Google