Finance

Danh sách
SPC:BKK
Saha Pathanapibul PCL
56,25 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPC...
Mở
56,25 ฿
Cao
56,25 ฿
Thấp
56,25 ฿
Vốn hoá thị trường
18,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,65 N
Khối lượng
172,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
54,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
56,25 ฿
Cao
56,25 ฿
Thấp
56,25 ฿
Vốn hoá thị trường
18,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,65 N
Khối lượng
172,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
58,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
54,75 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
330,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saha Pathanapibul PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,18 N
Ngày thành lập1942
Trụ sở chínhBangkok, Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Trang websahapat.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,84 T
11,13 T
9,59 T
10,15 T
Giá vốn hàng bán
8,14 T
9,00 T
7,84 T
8,31 T
Chi phí doanh thu
8,14 T
9,00 T
7,84 T
8,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 T
1,04 T
1,04 T
1,11 T
Chi phí hoạt động
1,18 T
1,26 T
1,04 T
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
9,32 T
10,26 T
8,88 T
9,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
518,62 Tr
877,32 Tr
715,08 Tr
727,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-576,59 Tr
6,46 Tr
-
38,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,73 Tr
878,91 Tr
777,02 Tr
998,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,73 Tr
953,99 Tr
765,05 Tr
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
110,30 Tr
168,43 Tr
150,08 Tr
149,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
347,68%
19,16%
19,32%
15,00%
Chi phí hoạt động khác
1,23 Tr
217,86 Tr
1,48 Tr
157,00 N
Thu nhập ròng
-108,35 Tr
689,15 Tr
599,66 Tr
822,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,10%
6,19%
6,25%
8,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
90,46 Tr
75,52 Tr
77,11 Tr
240,47 Tr
Chi phí lãi suất
-48,00 N
-49,10 N
-49,00 N
-47,00 N
Chi phí lãi suất ròng
90,41 Tr
75,47 Tr
77,06 Tr
240,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
575,24 Tr
933,09 Tr
775,36 Tr
791,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-852,00 N
-99,40 Tr
-226,00 N
-401,00 N
Các ứng dụng của Google