Finance

Danh sách
SPB:NYSE
Spectrum Brands Holdings Inc
91,57 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 11, 16:00:04 GMT-5  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPB...
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
351,06 N
Khối lượng
125,00
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,47 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,96
Cao nhất trong 52 tuần
99,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,41 US$
EPS
3,28 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
2,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
351,06 N
Khối lượng
125,00
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,47 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
27,96
Cao nhất trong 52 tuần
99,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
51,41 US$
EPS
3,28 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Spectrum Brands Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1906
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho SPB trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho SPB trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 91,57 US$
110,00 US$ (+20,13%)
Trung bình
96,67 US$ (+5,57%)
Thấp nhất
85,00 US$ (-7,17%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Peter Grom
UBS
Buy
Initiated
97,00 US$
+5,9%
10/15/2026
Nik Modi
RBC Capital
Hold
Maintained
92,00 US$
+0,5%
10/06/2026
Christopher Carey
Wells Fargo
Hold
Maintained
85,00 US$
-7,2%
10/05/2026
Stephen Powers
Deutsche Bank
Hold
Reiterated
96,00 US$
+4,8%
08/10/2026
Ian Zaffino
Oppenheimer
Buy
Reiterated
100,00 US$
+9,2%
08/10/2026
Brian McNamara
Canaccord Genuity
Buy
Reiterated
110,00 US$
+20,1%
08/10/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 5, 12 thg 11, 16:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / 0,94 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 723,88 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
733,50 Tr
677,00 Tr
708,90 Tr
753,30 Tr
Giá vốn hàng bán
476,90 Tr
435,40 Tr
438,60 Tr
443,50 Tr
Chi phí doanh thu
476,90 Tr
435,40 Tr
438,60 Tr
443,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,10 Tr
5,00 Tr
5,70 Tr
6,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
217,60 Tr
206,00 Tr
212,40 Tr
237,70 Tr
Chi phí hoạt động
223,60 Tr
211,00 Tr
218,10 Tr
243,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
700,50 Tr
646,40 Tr
656,70 Tr
687,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,00 Tr
30,60 Tr
52,20 Tr
65,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,40 Tr
300,00 N
100,00 N
2,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,40 Tr
20,50 Tr
36,80 Tr
8,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,40 Tr
24,30 Tr
45,80 Tr
58,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-35,90 Tr
-8,90 Tr
14,30 Tr
28,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-206,32%
-43,41%
38,86%
338,82%
Chi phí hoạt động khác
-100,00 N
-
-
-
Thu nhập ròng
55,60 Tr
28,40 Tr
22,10 Tr
-26,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,58%
4,19%
3,12%
-3,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,61
1,40
1,25
2,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
600,00 N
600,00 N
500,00 N
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-7,90 Tr
-6,80 Tr
-7,30 Tr
-8,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,30 Tr
-6,20 Tr
-6,80 Tr
-7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,90 Tr
56,40 Tr
76,40 Tr
90,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
300,00 N
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google