Finance

Beta
Danh sách
SPARC:NSE
Sun Pharma Advanced Research Co Ltd
203,50 ₹
-4,38%
(-9,32) 1 ngày
8 thg 6, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPARC...
Mở
209,00 ₹
Cao
214,17 ₹
Thấp
201,10 ₹
Vốn hoá thị trường
66,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,95 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Chỉ số P/E
4,25
Cao nhất trong 52 tuần
248,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,00 ₹
EPS
47,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,99 Tr
Số nhân viên
316
Mở
209,00 ₹
Cao
214,17 ₹
Thấp
201,10 ₹
Vốn hoá thị trường
66,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,95 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Chỉ số P/E
4,25
Cao nhất trong 52 tuần
248,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,00 ₹
EPS
47,86 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,99 Tr
Số nhân viên
316
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Sun Pharma Advanced Research Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên316
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websparc.life
Báo cáo gần đây nhất
18 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
18,53 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
96,40 Tr
78,60 Tr
84,50 Tr
18,53 T
Giá vốn hàng bán
51,30 Tr
61,00 Tr
72,10 Tr
51,60 Tr
Chi phí doanh thu
51,30 Tr
61,00 Tr
72,10 Tr
51,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
55,40 Tr
80,10 Tr
62,70 Tr
28,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
413,90 Tr
483,40 Tr
424,60 Tr
553,20 Tr
Chi phí hoạt động
592,70 Tr
700,40 Tr
604,50 Tr
772,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
644,00 Tr
761,40 Tr
676,60 Tr
824,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-547,60 Tr
-682,80 Tr
-592,10 Tr
17,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
91,40 Tr
100,00 N
-
18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-518,10 Tr
-757,90 Tr
-803,50 Tr
17,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-518,10 Tr
-757,90 Tr
-679,90 Tr
17,61 T
Chi phí thuế thu nhập
600,00 N
600,00 N
700,00 N
-3,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,12%
-0,08%
-0,09%
-0,02%
Chi phí hoạt động khác
96,60 Tr
111,30 Tr
91,50 Tr
167,00 Tr
Thu nhập ròng
-518,70 Tr
-758,50 Tr
-804,20 Tr
17,61 T
Biên lợi nhuận ròng
-538,07%
-965,01%
-951,72%
95,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-61,90 Tr
-75,20 Tr
-87,80 Tr
-116,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-61,90 Tr
-75,20 Tr
-87,80 Tr
-116,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,80 Tr
25,60 Tr
25,70 Tr
24,00 Tr
EBITDA
-526,25 Tr
-656,60 Tr
-570,75 Tr
17,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu