Finance

Danh sách
SPALI:BKK
Supalai PCL
15,70 ฿
-0,63%
(-0,10) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPALI...
Mở
15,90 ฿
Cao
15,90 ฿
Thấp
15,70 ฿
Vốn hoá thị trường
30,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
1 N
Mở
15,90 ฿
Cao
15,90 ฿
Thấp
15,70 ฿
Vốn hoá thị trường
30,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,47 Tr
Khối lượng
2,67 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
14,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,95 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Supalai PCL
Giám đốc điều hànhPrateep Tangmatitham
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập26 thg 6, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websupalai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,37 T
7,21 T
3,79 T
6,94 T
Giá vốn hàng bán
4,12 T
4,77 T
2,63 T
4,83 T
Chi phí doanh thu
4,12 T
4,77 T
2,63 T
4,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
974,36 Tr
978,38 Tr
748,68 Tr
1,01 T
Chi phí hoạt động
974,36 Tr
978,38 Tr
748,68 Tr
1,01 T
Tổng chi phí hoạt động
5,09 T
5,74 T
3,38 T
5,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,28 T
1,46 T
413,20 Tr
1,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
293,45 Tr
-264,36 Tr
164,22 Tr
189,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,53 T
529,85 Tr
2,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,53 T
529,85 Tr
2,02 T
Chi phí thuế thu nhập
361,20 Tr
175,12 Tr
107,31 Tr
357,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,36%
11,45%
20,25%
17,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,17 T
1,34 T
402,10 Tr
1,65 T
Biên lợi nhuận ròng
18,33%
18,56%
10,61%
23,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
0,71
0,21
0,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
497,35 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-177,50 Tr
-166,58 Tr
-151,14 Tr
-149,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-177,50 Tr
330,77 Tr
-151,14 Tr
-149,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,34 T
1,48 T
468,36 Tr
1,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-111,00 N
-11,90 N
148,00 N
-710,00 N
Các ứng dụng của Google