Finance

Danh sách
SPAL:NSE
S.P.Apparels Ltd
916,20 ₹
-1,15%
(-10,70) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPAL...
Mở
943,35 ₹
Cao
943,35 ₹
Thấp
916,10 ₹
Vốn hoá thị trường
23,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,87 N
Khối lượng
11,98 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.221,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
600,00 ₹
EPS
41,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,69 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
943,35 ₹
Cao
943,35 ₹
Thấp
916,10 ₹
Vốn hoá thị trường
23,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,87 N
Khối lượng
11,98 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,95
Cao nhất trong 52 tuần
1.221,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
600,00 ₹
EPS
41,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,69 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S.P.Apparels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,5 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,27 T
3,83 T
3,65 T
4,01 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
1,59 T
1,91 T
1,70 T
Chi phí doanh thu
1,81 T
1,59 T
1,91 T
1,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,06 T
999,27 Tr
1,08 T
985,04 Tr
Chi phí hoạt động
1,95 T
1,80 T
1,24 T
1,83 T
Tổng chi phí hoạt động
3,75 T
3,39 T
3,14 T
3,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
519,05 Tr
441,14 Tr
505,96 Tr
481,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,02 Tr
58,87 Tr
-225,60 Tr
35,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
468,07 Tr
369,90 Tr
264,26 Tr
358,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
468,07 Tr
369,90 Tr
301,17 Tr
358,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
121,03 Tr
99,88 Tr
78,42 Tr
109,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,86%
27,00%
29,68%
30,61%
Chi phí hoạt động khác
765,96 Tr
673,32 Tr
29,16 Tr
711,51 Tr
Thu nhập ròng
347,04 Tr
270,02 Tr
185,84 Tr
248,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,12%
7,05%
5,09%
6,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,77
10,71
7,38
9,86
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
165,35 Tr
-
Chi phí lãi suất
-103,24 Tr
-100,15 Tr
-
-148,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-103,24 Tr
-100,15 Tr
165,35 Tr
-148,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
117,45 Tr
124,81 Tr
123,40 Tr
132,37 Tr
EBITDA
634,24 Tr
538,79 Tr
614,52 Tr
600,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google