Trang chủSPAI • NASDAQ
add
Safe Pro Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4,11 $
Phạm vi một năm
1,64 $ - 9,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
85,86 Tr USD
Số lượng trung bình
490,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 227,70 N | -74,35% |
Chi phí hoạt động | 3,67 Tr | 102,29% |
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -148,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,51 N | -866,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,50 Tr | -172,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,79 Tr | 752,13% |
Tổng tài sản | 19,11 Tr | 286,16% |
Tổng nợ | 1,40 Tr | 29,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -67,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -148,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,67 Tr | -158,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,77 N | 96,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,87 Tr | 1.254,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,20 Tr | 2.626,42% |
Dòng tiền tự do | -8,37 Tr | -982,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12