Finance

Danh sách
Tại sao SPA tăng 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
SPA:BKK
Siam Wellness Group PCL
3,02 ฿
+2,03%
(+0,060) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SPA...
Mở
2,96 ฿
Cao
3,02 ฿
Thấp
2,96 ฿
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,08 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
578
Mở
2,96 ฿
Cao
3,02 ฿
Thấp
2,96 ฿
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
4,08 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
578
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Siam Wellness Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên578
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
413,50 Tr
476,41 Tr
485,71 Tr
439,59 Tr
Giá vốn hàng bán
300,23 Tr
348,95 Tr
350,97 Tr
333,88 Tr
Chi phí doanh thu
300,23 Tr
348,95 Tr
350,97 Tr
333,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,80 Tr
49,67 Tr
56,52 Tr
48,67 Tr
Chi phí hoạt động
47,80 Tr
49,67 Tr
56,52 Tr
48,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
348,03 Tr
398,62 Tr
407,49 Tr
382,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,48 Tr
77,79 Tr
78,22 Tr
57,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
57,22 Tr
68,34 Tr
68,88 Tr
47,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,22 Tr
68,34 Tr
68,88 Tr
47,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,08 Tr
12,69 Tr
13,12 Tr
8,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,37%
18,56%
19,05%
17,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,13 Tr
55,65 Tr
55,76 Tr
39,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,16%
11,68%
11,48%
8,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
0,04
-
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
613,00 N
624,04 N
651,00 N
768,00 N
Chi phí lãi suất
-8,88 Tr
-10,08 Tr
-10,00 Tr
-10,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,26 Tr
-9,46 Tr
-9,34 Tr
-9,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
97,26 Tr
110,26 Tr
110,85 Tr
91,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-168,00 N
-15,41 N
-109,00 N
58,00 N
Các ứng dụng của Google