Finance

Danh sách
SOUTHBANK:NSE
South Indian Bank Ltd
49,22 ₹
+0,43%
(+0,21) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOUTHBANK...
Mở
49,01 ₹
Cao
49,70 ₹
Thấp
48,42 ₹
Vốn hoá thị trường
128,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,04 Tr
Khối lượng
10,36 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,11 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,54
Cao nhất trong 52 tuần
50,68 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 ₹
EPS
5,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
9 N
Mở
49,01 ₹
Cao
49,70 ₹
Thấp
48,42 ₹
Vốn hoá thị trường
128,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,04 Tr
Khối lượng
10,36 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,11 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,54
Cao nhất trong 52 tuần
50,68 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 ₹
EPS
5,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,81 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The South Indian Bank Limited is an Indian private-sector bank headquartered at Thrissur in Kerala. It came into being during the Swadeshi movement. It began as a private limited company and was later converted into a public limited company in 1939. The bank provides retail and corporate banking services, para banking activities, third party distribution along with Treasury and Foreign Exchange Business. As of 31 December 2024, the bank had a network of 955 banking outlets and 1290 ATMs/CRMs spanning 26 states and 4 union territories. Wikipedia
Giới thiệu về South Indian Bank Ltd
Giám đốc điều hànhP. R. Seshadri
Số nhân viên9 N
Ngày thành lập25 thg 1, 1929
Trụ sở chínhThrissur, Kerala, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
17 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
13,20 T / 14,07 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,61 T
12,86 T
12,67 T
13,20 T
Giá vốn hàng bán
-
-
1,10 T
-
Chi phí doanh thu
-
-
1,10 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,28 T
4,37 T
9,56 T
4,59 T
Chi phí hoạt động
7,88 T
7,82 T
6,10 T
8,12 T
Tổng chi phí hoạt động
7,88 T
7,82 T
7,20 T
8,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,73 T
5,04 T
5,47 T
5,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,73 T
5,04 T
5,47 T
5,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,73 T
5,04 T
5,47 T
5,08 T
Chi phí thuế thu nhập
1,21 T
1,30 T
1,39 T
1,30 T
Thuế suất hiệu dụng
25,60%
25,72%
25,46%
25,58%
Chi phí hoạt động khác
3,61 T
3,45 T
-3,51 T
3,54 T
Thu nhập ròng
3,52 T
3,74 T
4,07 T
3,78 T
Biên lợi nhuận ròng
27,88%
29,12%
32,16%
28,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google