Finance

Danh sách
Tại sao SOUC giảm 14,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
SOUC:LON
Southern Energy Corp
3,00 GBX
-14,29%
(-0,50) 1 ngày
2 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOUC...
Mở
4,00 GBX
Cao
4,00 GBX
Thấp
3,00 GBX
Vốn hoá thị trường
20,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,77 N
Khối lượng
2,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2,71 GBX
Số nhân viên
17
Mở
4,00 GBX
Cao
4,00 GBX
Thấp
3,00 GBX
Vốn hoá thị trường
20,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,77 N
Khối lượng
2,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2,71 GBX
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Southern Energy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,26 Tr
4,31 Tr
3,95 Tr
2,87 Tr
Giá vốn hàng bán
1,50 Tr
2,38 Tr
1,36 Tr
1,35 Tr
Chi phí doanh thu
1,50 Tr
2,38 Tr
1,36 Tr
1,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
934,00 N
861,00 N
801,00 N
1,02 Tr
Chi phí hoạt động
2,42 Tr
2,34 Tr
2,10 Tr
2,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,93 Tr
4,73 Tr
3,46 Tr
4,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-669,00 N
-418,00 N
486,00 N
-1,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,58 Tr
-2,63 Tr
-95,00 N
1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
462,00 N
-3,68 Tr
-1,31 Tr
-407,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
462,00 N
-3,68 Tr
-364,00 N
-407,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-40,00 N
-30,00 N
35,00 N
357,00 N
Thu nhập ròng
462,00 N
-3,68 Tr
-1,31 Tr
-407,00 N
Biên lợi nhuận ròng
14,18%
-85,38%
-33,22%
-14,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 N
-
23,00 N
48,00 N
Chi phí lãi suất
-573,00 N
-547,00 N
-543,00 N
-307,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-564,00 N
-547,00 N
-520,00 N
-259,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,47 Tr
1,29 Tr
1,11 Tr
1,16 Tr
EBITDA
759,00 N
839,00 N
1,76 Tr
394,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,19 Tr
-
Các ứng dụng của Google