Finance

Danh sách
Tại sao SOU tăng 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
SOU:LON
Sound Energy PLC
1,60 GBX
+3,23%
(+0,050) 1 ngày
7 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho SOU...
Mở
1,50 GBX
Cao
1,60 GBX
Thấp
1,50 GBX
Vốn hoá thị trường
3,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
310,72 N
Khối lượng
20,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 GBX
EPS
-0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,11 Tr
Số nhân viên
7
Mở
1,50 GBX
Cao
1,60 GBX
Thấp
1,50 GBX
Vốn hoá thị trường
3,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
310,72 N
Khối lượng
20,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1,50 GBX
EPS
-0,10 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
229,11 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sound Energy PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-4,00 N
-4,00 N
-
-
Giá vốn hàng bán
130,50 N
130,50 N
-
-
Chi phí doanh thu
130,50 N
130,50 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
672,50 N
672,50 N
681,50 N
681,50 N
Chi phí hoạt động
7,09 Tr
7,09 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,22 Tr
7,22 Tr
1,79 Tr
1,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,22 Tr
-7,22 Tr
-1,79 Tr
-1,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-381,00 N
-381,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,41 Tr
-8,41 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,41 Tr
-8,41 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-4,00 N
-4,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-8,41 Tr
-8,41 Tr
-1,62 Tr
-1,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
210.287,50%
210.287,50%
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,50 N
5,50 N
1,00 N
1,00 N
Chi phí lãi suất
-988,00 N
-988,00 N
-787,50 N
-787,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-982,50 N
-982,50 N
-786,50 N
-786,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,00 N
35,00 N
-
-
EBITDA
-845,50 N
-845,50 N
-1,75 Tr
-1,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google